compensative
/kəm'pensətiv/ Cách viết khác : (compensatory) /kəm'pensətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất đền bù, bồi thường: "compensative" mô tả một cái gì đó có chức năng hoặc mục đích để bù đắp, đền bù cho một sự mất mát, thiếu hụt hoặc tổn hại.
- Có tính chất bù trừ: Trong kỹ thuật, "compensative" có thể mô tả một cơ chế hoặc thiết bị được thiết kế để bù trừ, cân bằng lại một yếu tố không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company offered a compensative payment for the inconvenience. (Công ty đã đề nghị một khoản thanh toán có tính chất bồi thường cho sự bất tiện.)
- This mechanism serves a compensative function in the engine. (Cơ chế này phục vụ một chức năng bù trừ trong động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"compensative action": hành động bồi thường, hành động đền bù.
- The government took compensative action for the affected farmers. (Chính phủ đã thực hiện hành động bồi thường cho các nông dân bị ảnh hưởng.)
"compensative measure": biện pháp bù đắp.
- We need to implement compensative measures to offset the environmental damage. (Chúng ta cần thực hiện các biện pháp bù đắp để bù lại thiệt hại môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Compensatory (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) có tính chất đền bù, bồi thường.
- The compensatory damages were awarded to the victim. (Khoản bồi thường thiệt hại đã được trao cho nạn nhân.)
Compensate (v): đền bù, bồi thường.
- The insurance will compensate for the loss. (Bảo hiểm sẽ bồi thường cho tổn thất.)
Compensation (n): sự đền bù, tiền bồi thường.
- He received financial compensation for his injury. (Anh ấy nhận được bồi thường tài chính cho chấn thương của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Compensatory: bồi thường, đền bù.
- Restitutive: có tính chất hoàn trả, phục hồi.
- Indemnificatory: có tính chất bồi hoàn, bồi thường (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc bảo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "compensative" là một tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "compensate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "compensative".)
tính từ
- đền bù, bồi thường
- (kỹ thuật) bù