competitiveness

/kəm'petitivnis/
Học thuật
Thân thiện
competitiveness

The two runners show great competitiveness as they sprint toward the finish line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính cạnh tranh, tính đua tranh: Chất lượng hoặc trạng thái của việc khả năng sẵn sàng cạnh tranh với người khác để đạt được thành công, lợi thế hoặc một mục tiêu. Đây tinh thần muốn chiến thắng hoặc vượt trội hơn đối thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's success is driven by its competitiveness in the global market. (Thành công của công ty được thúc đẩy bởi tính cạnh tranh của trên thị trường toàn cầu.)
    • Her natural competitiveness makes her a great athlete. (Tính đua tranh bẩm sinh của ấy khiến trở thành một vận động viên tuyệt vời.)
    • The competitiveness of the job market requires candidates to have excellent skills. (Tính cạnh tranh của thị trường việc làm đòi hỏi ứng viên phải kỹ năng xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "International competitiveness": Khả năng cạnh tranh quốc tế, thường dùng trong kinh tế để chỉ khả năng của một quốc gia hoặc doanh nghiệp trong việc bán hàng hóa/dịch vụ trên thị trường quốc tế.

    • Improving international competitiveness is a key goal for the nation's economy. (Cải thiện khả năng cạnh tranh quốc tế mục tiêu then chốt cho nền kinh tế quốc gia.)
  • "Price competitiveness": Khả năng cạnh tranh về giá, lợi thế khi giá thấp hơn đối thủ.

    • The product lost its price competitiveness after the new tariff was applied. (Sản phẩm mất đi khả năng cạnh tranh về giá sau khi thuế quan mới được áp dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Competitive (adj): mang tính cạnh tranh, thích cạnh tranh.

    • He has a very competitive spirit. (Anh ấy tinh thần rất thích cạnh tranh.)
  • Compete (v): cạnh tranh, đua tranh.

    • Several companies compete for the same contract. (Nhiều công ty cạnh tranh cho cùng một hợp đồng.)
  • Competition (n): sự cạnh tranh, cuộc thi.

    • The competition between the two teams was intense. (Sự cạnh tranh giữa hai đội rất khốc liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Rivalry: Sự ganh đua, đối đầu (thường giữa các cá nhân hoặc nhóm).
  • Aggressiveness: Tính quyết liệt, hiếu chiến (trong kinh doanh hoặc thể thao).
  • Drive: Động lực, sự thúc đẩy mạnh mẽ để thành công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'competitiveness'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'compete'.)

Thành ngữ liên quan
  • "A competitive edge": Lợi thế cạnh tranh.

    • Innovation gives our company a competitive edge. (Sự đổi mới mang lại cho công ty chúng tôi một lợi thế cạnh tranh.)
  • "To be in a competitive field": Hoạt động trong một lĩnh vực tính cạnh tranh cao.

    • Academic research is a highly competitive field. (Nghiên cứu học thuật một lĩnh vực tính cạnh tranh cao.)
competitiveness

The two runners show great competitiveness as they sprint toward the finish line.

danh từ
  1. tính cạnh tranh, tính đua tranh

Từ đồng nghĩa