compiler

/kəm'pailə/
Học thuật
Thân thiện
compiler

A programmer runs a compiler to translate her code.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biên soạn, người sưu tập: Một người thu thập, tổ chức biên tập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh, như một cuốn sách, một báo cáo, hoặc một bộ tài liệu tham khảo.
    • Trình biên dịch (máy tính): Một chương trình máy tính đặc biệt chức năng dịch mã nguồn được viết bằng một ngôn ngữ lập trình cấp cao (như C++, Java, Python) sang ngôn ngữ máy ( máy) hoặc một ngôn ngữ cấp thấp hơn (như assembly) máy tính có thể hiểu thực thi trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người biên soạn):

    • She is the compiler of this anthology of modern poetry. ( ấy người biên soạn tuyển tập thơ hiện đại này.)
    • The report's compiler gathered data from over fifty studies. (Người biên soạn báo cáo đã thu thập dữ liệu từ hơn năm mươi nghiên cứu.)
  • Danh từ (Trình biên dịch):

    • The C++ compiler detected an error in my code. (Trình biên dịch C++ đã phát hiện một lỗi trong của tôi.)
    • Before you can run the program, you must pass the source code through a compiler. (Trước khi bạn có thể chạy chương trình, bạn phải đưa nguồn qua một trình biên dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Just-in-time compiler (JIT compiler)": Một loại trình biên dịch đặc biệt dịch mã bytecode ( trung gian) sang máy ngay trong lúc chương trình đang chạy, thay vì dịch toàn bộ trước khi chạy. Điều này giúp cải thiện hiệu suất.
    • Java programs often use a JIT compiler for better performance. (Các chương trình Java thường sử dụng trình biên dịch JIT để hiệu suất tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Compile (động từ): Biên soạn, sưu tập; hoặc (trong máy tính) biên dịchnguồn.

    • He will compile a list of recommendations. (Anh ấy sẽ biên soạn một danh sách các đề xuất.)
    • You need to compile the program first. (Bạn cần biên dịch chương trình trước.)
  • Compilation (danh từ): Sự biên soạn, bộ sưu tập; hoặc (trong máy tính) quá trình biên dịch.

    • This book is a compilation of his best essays. (Cuốn sách này một bộ sưu tập những bài tiểu luận hay nhất của ông ấy.)
    • The compilation of the code took several minutes. (Quá trình biên dịchmất vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "người biên soạn": Editor (biên tập viên), collector (người sưu tầm), assembler (người tập hợp).
  • Đối với nghĩa "trình biên dịch": Translator (trình dịch - nghĩa rộng hơn, có thể chỉ trình thông dịch/interpreter), builder (công cụ xây dựng - trong ngữ cảnh lập trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "compiler" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "compile") - Compile into: Biên dịch thành (một định dạng khác). - The software compiles the source code into an executable file. (Phần mềm biên dịchnguồn thành một tệp thực thi.)

  • Compile from: Biên soạn/tổng hợp từ (các nguồn).
    • The guide was compiled from interviews with local experts. (Hướng dẫn được biên soạn từ các cuộc phỏng vấn với chuyên gia địa phương.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "compiler")

compiler

A programmer runs a compiler to translate her code.

danh từ
  1. người biên soạn, người sưu tập tài liệu

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "compiler"