compiler
/kəm'pailə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sưu tập, tập hợp: Hành động thu thập, gom góp các tài liệu, thông tin, văn bản hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một bộ sưu tập hoặc một tác phẩm hoàn chỉnh.
- (Nghĩa xấu) Cóp nhặt, sao chép: Hành động thu thập một cách máy móc, thiếu sáng tạo, thường là sao chép văn bản, ý tưởng của người khác mà không có sự đóng góp đáng kể hoặc trích dẫn phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a passé des années à compiler des données historiques pour son livre. (Ông ấy đã dành nhiều năm để sưu tập dữ liệu lịch sử cho cuốn sách của mình.)
- Ce rapport semble avoir été compilé à partir de diverses sources sans analyse personnelle. (Báo cáo này có vẻ như đã được cop nhặt từ nhiều nguồn khác nhau mà không có phân tích cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh học thuật: "Compiler" thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ việc tạo ra một công trình chỉ bằng cách tập hợp ý tưởng của người khác mà không có đóng góp mới hoặc phê bình.
- Son mémoire a été rejeté car il ne faisait que compiler des théories existantes. (Luận văn của anh ta bị từ chối vì nó chỉ đơn thuần là cop nhặt các lý thuyết có sẵn.)
Trong lĩnh vực xuất bản: Có thể dùng để chỉ công việc biên soạn một tuyển tập, một bộ sưu tập bài viết.
- Elle a compilé les meilleurs poèmes de l'année dans une anthologie. (Cô ấy đã sưu tập những bài thơ hay nhất trong năm vào một tuyển tập.)
Biến thể và từ gần giống
Compilation (danh từ giống cái): sự sưu tập, bộ sưu tập; bản tổng hợp, bản sao chép.
- La compilation de ces documents a pris beaucoup de temps. (Việc sưu tập những tài liệu này đã tốn rất nhiều thời gian.)
Compilateur / Compilatrice (danh từ): người sưu tập, người biên soạn.
- Il est le compilateur de cette encyclopédie régionale. (Ông ấy là người biên soạn bộ bách khoa toàn thư vùng miền này.)
Từ đồng nghĩa
- Rassembler: tập hợp, thu thập (trung lập hơn).
- Collectionner: sưu tầm, thu thập (thường cho sở thích cá nhân).
- Copier: sao chép (nghĩa xấu rõ ràng).
Từ trái nghĩa
- Créer: sáng tạo.
- Inventer: phát minh, sáng chế.
- Original: nguyên bản, độc đáo.
ngoại động từ
- sưu tập
- (nghĩa xấu) cóp nhặt (văn của người khác)