compiling

compiling

The librarian is compiling a list of new books for the children's section.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Hành động biên tập, thu thập sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau thành một tập hợp duy nhất ( dụ: một cuốn sách, một tập tin, một danh sách).

    • The job of compiling the inventory took several hours. (Công việc biên tập danh mục hàng tồn kho đã mất vài giờ.)
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "compile"): Hành động đang tiến hành việc thu thập sắp xếp tài liệu, dữ liệu.

    • She is compiling data for the research report. ( ấy đang biên tập dữ liệu cho báo cáo nghiên cứu.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The compiling of the encyclopedia took ten years. (Việc biên tập bộ bách khoa toàn thư đã mất mười năm.)
    • He is responsible for the compiling of the annual budget. (Anh ấy chịu trách nhiệm biên tập ngân sách hàng năm.)
  • Động từ:

    • They are compiling a list of all the participants. (Họ đang biên tập một danh sách tất cả những người tham gia.)
    • The software is compiling the code right now. (Phần mềm đang biên tập nguồn ngay bây giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The act of compiling": Dùng để chỉ quá trình biên tập, thường nhấn mạnh tính hệ thống kỹ lưỡng.

    • The act of compiling historical records requires great attention to detail. (Hành động biên tập các hồ sơ lịch sử đòi hỏi sự chú ý cao đến từng chi tiết.)
  • "Compiling a database": Biên tập một cơ sở dữ liệu, thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

    • Compiling a customer database helps the company track sales. (Biên tập cơ sở dữ liệu khách hàng giúp công ty theo dõi doanh số.)
Biến thể từ gần giống
  • Compilation (danh từ): Kết quả của hành động biên tập, một tập hợp đã được hoàn chỉnh.

    • This is a compilation of the best short stories. (Đây một tập hợp các truyện ngắn hay nhất.)
  • Compiler (danh từ): Người hoặc máy thực hiện việc biên tập.

    • The compiler of the dictionary worked for decades. (Người biên tập từ điển đã làm việc trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Assembling: Tập hợp lại, lắp ráp.
    • Assembling the pieces of the puzzle took time. (Tập hợp các mảnh ghép của câu đố mất thời gian.)
  • Gathering: Thu thập, gom lại.
    • Gathering information is the first step. (Thu thập thông tin bước đầu tiên.)
  • Collating: Đối chiếu, sắp xếp theo thứ tự.
    • Collating the documents ensures accuracy. (Đối chiếu các tài liệu đảm bảo tính chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Compile into: Biên tập thành một dạng cụ thể.
    • He compiled the notes into a book. (Anh ấy biên tập các ghi chú thành một cuốn sách.)
  • Compile from: Biên tập từ nhiều nguồn.
    • The report was compiled from various surveys. (Báo cáo được biên tập từ nhiều cuộc khảo sát khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Compile a list: Lập một danh sách (thường dùng trong công việc hành chính).
    • We need to compile a list of attendees for the meeting. (Chúng tôi cần lập danh sách những người tham dự cuộc họp.)