gambling

/'gæmbliɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đánh bạc, cờ bạc: Hành động chơi các trò chơi may rủi, thường liên quan đến tiền bạc hoặc vật giá trị, với hy vọng giành chiến thắng nhận được phần thưởng. Đây một hình thức giải trí rủi ro cao.
    • Sự cược, sự liều lĩnh: Nghĩa mở rộng, chỉ bất kỳ hành động nào mang tính chất mạo hiểm, liều lĩnh với một kết quả không chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His addiction to gambling ruined his family's finances. (Chứng nghiện cờ bạc của anh ta đã phá hủy tài chính gia đình.)
    • Gambling is illegal in many countries. (Đánh bạc bất hợp phápnhiều quốc gia.)
    • Investing in that startup felt like a form of gambling. (Đầu vào công ty khởi nghiệp đó giống như một hình thức cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compulsive gambling": Cờ bạc cưỡng chế, chỉ chứng nghiện cờ bạc không thể kiểm soát.

    • He sought help for his compulsive gambling. (Anh ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ cho chứng cờ bạc cưỡng chế của mình.)
  • "Online gambling": Cờ bạc trực tuyến.

    • The regulation of online gambling is a complex issue. (Việc quản lý cờ bạc trực tuyến một vấn đề phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamble (động từ): Đánh bạc, liều, cược.

    • He decided to gamble all his savings on one business idea. (Anh ta quyết định đánh cược toàn bộ số tiền tiết kiệm vào một ý tưởng kinh doanh.)
  • Gambler (danh từ): Con bạc, người đánh bạc.

    • The professional gambler knew all the odds. (Tay chơi bài chuyên nghiệp biết tất cả các tỷ lệ cược.)
Từ đồng nghĩa
  • Betting: Sự cược (thường dùng trong các trò đặt cược cụ thể như thể thao).
  • Wagering: Sự đánh cuộc, cược (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "gambling". Các cụm từ thường hình thành với động từ "gamble").

Thành ngữ liên quan
  • "A gambling debt": Món nợ cờ bạc.

    • He was threatened over his gambling debts. (Anh ta bị đe dọa những món nợ cờ bạc.)
  • "The gambling industry": Ngành công nghiệp cờ bạc.

    • The gambling industry generates significant tax revenue in some regions. (Ngành công nghiệp cờ bạc tạo ra doanh thu thuế đáng kểmột số khu vực.)
danh từ
  1. trò cờ bạc