complaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chiều ý, chiều lòng, làm vừa lòng: Hành động làm theo ý muốn hoặc sở thích của người khác để khiến họ hài lòng, thường với mục đích lấy lòng hoặc tạo thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il cherche toujours à complaire à son patron. (Anh ta luôn tìm cách chiều lòng sếp của mình.)
- Elle ne veut pas complaire à tout le monde. (Cô ấy không muốn làm vừa lòng tất cả mọi người.)
- Complaire à ses enfants est parfois nécessaire. (Chiều ý con cái đôi khi là cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chercher à complaire": tìm cách lấy lòng, tìm cách làm vừa lòng.
- Un politicien qui cherche à complaire à tous les électeurs. (Một chính trị gia tìm cách lấy lòng tất cả các cử tri.)
- "Se complaire dans/à": tự hài lòng, cảm thấy thích thú, thoải mái (trong một tình huống, trạng thái nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực).
- Il se complait dans la paresse. (Anh ta tự hài lòng trong sự lười biếng.)
- Elle se complait à raconter ses malheurs. (Cô ấy thích thú kể về những bất hạnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Complaisant, -e (tính từ): dễ chiều, dễ tính, hay chiều lòng người khác.
- Un père trop complaisant. (Một người cha quá dễ chiều.)
- Complaisance (danh từ): sự chiều ý, sự dễ dãi, lòng tốt (có thể giả tạo).
- Agir par pure complaisance. (Hành động chỉ vì muốn chiều lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Satisfaire: làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- Contenter: làm vui lòng, làm hài lòng.
- Flatter: nịnh hót, tâng bốc (mạnh hơn, thường có hàm ý không trung thực).
Từ trái nghĩa
- Contrarier: làm trái ý, cản trở.
- Déplaire: làm phật lòng, không làm vừa lòng.
- Fâcher: làm giận, chọc tức.
Lưu ý sử dụng
- "Complaire" luôn đi với giới từ "à" (complaire à quelqu'un).
- Cần phân biệt nghĩa của động từ "complaire" (chiều lòng người khác) với nghĩa phản thân "se complaire" (tự hài lòng, thích thú với tình trạng của mình). Đây là hai cách dùng khác biệt.
nội động từ
- chiều ý, chiều lòng
- Complaire à ses enfantschiều ý con cái