complemental

Học thuật
Thân thiện
complemental

The fresh green salad is a complemental side dish to the grilled chicken.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bổ sung, vào: Mô tả thứ đó chức năng hoàn thiện, làm đầy đủ hoặc bổ sung cho một thứ khác để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The two studies are complemental to each other. (Hai nghiên cứu này bổ sung cho nhau.)
    • A good sauce is complemental to a simple dish. (Một loại sốt ngon sẽ bổ sung cho một món ăn đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "complemental to something": bổ sung cho cái đó.
    • This chapter is complemental to the main argument of the book. (Chương này bổ sung cho luận điểm chính của cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Complement (n): phần bổ sung, phần .

    • Wine is the perfect complement to cheese. (Rượu vang phần bổ sung hoàn hảo cho phô mai.)
  • Complement (v): bổ sung, làm bù đắp.

    • The scarf complements her outfit beautifully. (Chiếc khăn bổ sung cho bộ trang phục của ấy một cách tuyệt đẹp.)
  • Complementary (adj): bổ sung lẫn nhau, tương hỗ.

    • They have complementary skills. (Họ những kỹ năng bổ sung cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplementary: bổ sung, phụ thêm.
  • Additional: thêm vào, bổ sung.
Lưu ý
  • "Complemental" vs "Complementary": "Complemental" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại. "Complementary" từ thông dụng hơn với nghĩa tương tự. "Complemental" thường được dùng trong các văn bản học thuật hoặc cổ điển hơn.
complemental

The fresh green salad is a complemental side dish to the grilled chicken.

Adjective
  1. , bổ sung

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự