complementary

/,kɔmpli'mentəri/
tính từ
  1. , bổ sung
    • complementary angle
      góc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "complementary"

complementary
The artist chose complementary colors for the painting.