complementary color
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu bổ sung: Một trong hai màu sắc (thuộc hệ màu) khi kết hợp với nhau sẽ tạo ra màu trắng (trong trường hợp ánh sáng) hoặc màu xám/đen (trong trường hợp chất màu, sơn, mực). Hai màu này thường đối diện nhau trên vòng tròn màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In painting, red and green are complementary colors. (Trong hội họa, màu đỏ và màu xanh lá là những màu bổ sung.)
- The designer used complementary colors to create a vibrant contrast in the logo. (Nhà thiết kế đã sử dụng các màu bổ sung để tạo ra sự tương phản sống động trong biểu tượng.)
- Blue and orange are complementaries on the color wheel. (Màu xanh dương và màu cam là các màu bổ sung trên vòng tròn màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be complementary": (tính từ) bổ sung cho nhau, tương hỗ. Từ này mô tả mối quan hệ giữa hai màu sắc hoặc hai yếu tố.
- The complementary nature of blue and orange makes the advertisement pop. (Tính chất bổ sung của màu xanh dương và cam làm cho quảng cáo trở nên nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Complementary (adj): bổ sung, bổ túc.
- These two skills are complementary. (Hai kỹ năng này bổ sung cho nhau.)
- Color wheel (n): vòng tròn màu sắc, một công cụ trực quan để hiển thị mối quan hệ giữa các màu, bao gồm các cặp màu bổ sung.
- Contrasting colors (n): màu tương phản (có thể bao gồm nhưng không giới hạn ở màu bổ sung).
Từ đồng nghĩa
- Opposite color: màu đối lập (trên vòng tròn màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "complementary color")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "complementary color")
Noun
- màu bổ sung (hai màu khi trộn lại với nhau thành màu trắng hoặc màu xám.
- yellow and blue are complementariesmàu vàng hoặc màu xanh là màu bổ sung.