complementary distribution

Học thuật
Thân thiện
complementary distribution

Two allophones are in complementary distribution, with one occurring only before vowels and the other only before consonants.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Phân bố bổ sung: Một khái niệm trong ngôn ngữ học chỉ sự sắp xếp của các đơn vị ngôn ngữ liên quan (thường các âm vị hoặc hình vị) theo cách chúng không bao giờ xuất hiện trong cùng một môi trường ngữ cảnh. Mỗi đơn vị chỉ xuất hiện trong các điều kiện cụ thể, bổ sung cho nhau để lấp đầy các vị trí có thể .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sounds [p] and [pʰ] in Korean are in complementary distribution. (Các âm [p] [pʰ] trong tiếng Hàn phân bố bổ sung.)
    • Linguists use the concept of complementary distribution to identify allophones. (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng khái niệm phân bố bổ sung để xác định các tha âm vị.)
    • The study of complementary distribution helps explain why certain grammatical forms are used in specific contexts. (Việc nghiên cứu phân bố bổ sung giúp giải thích tại sao một số dạng ngữ pháp nhất định được dùng trong những ngữ cảnh cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in complementary distribution": phân bố bổ sung. Cụm này dùng để mô tả mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đơn vị ngôn ngữ.
    • These two verb forms are in complementary distribution; one is used in formal writing, the other in casual speech. (Hai dạng động từ này phân bố bổ sung; một dạng được dùng trong văn viết trang trọng, dạng kia trong lời nói thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Complementary (adj): Bổ sung, bổ túc.
    • These two theories offer complementary explanations. (Hai lý thuyết này đưa ra những giải thích bổ sung cho nhau.)
  • Distribution (n): Sự phân bố, sự phân phối.
    • The geographical distribution of a language family. (Sự phân bố địa của một hệ ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-contrastive distribution: Phân bố không tương phản. (Thuật ngữ chuyên môn gần nghĩa, nhấn mạnh việc các đơn vị không tạo nên sự khác biệt về nghĩa trong cùng một vị trí.)
  • Contextually determined alternation: Sự biến thể được xác định bởi ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.

complementary distribution

Two allophones are in complementary distribution, with one occurring only before vowels and the other only before consonants.

Noun
  1. (ngôn ngữ học)phân bố bổ sung (sự sắp xếp của ngôn ngữ về âm thanh hoặc cấu trúc theo cách chúng chỉ xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau.

Từ đồng nghĩa