complexité

Học thuật
Thân thiện
complexité

La complexité de ce problème mathématique est fascinante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính phức tạp: Trạng thái của một sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề nhiều yếu tố, bộ phận liên kết chặt chẽ tương tác với nhau theo những cách khó hiểu, khó phân tích hoặc giải quyết một cách đơn giản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La complexité de ce problème mathématique décourage les étudiants. (Tính phức tạp của bài toán này làm nản lòng các sinh viên.)
    • Il faut reconnaître la complexité des relations humaines. (Cần phải thừa nhận tính phức tạp của các mối quan hệ con người.)
    • La complexité de ce mécanisme nécessite un manuel d'instructions détaillé. (Tính phức tạp của cơ chế này đòi hỏi một cuốn sách hướng dẫn chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être d'une grande complexité": tính phức tạp rất cao.

    • Ce logiciel est d'une grande complexité. (Phần mềm này tính phức tạp rất cao.)
  • "niveau de complexité": mức độ phức tạp.

    • Le niveau de complexité de cette tâche est élevé. (Mức độ phức tạp của nhiệm vụ nàycao.)
Biến thể từ gần giống
  • Complexe (tính từ): phức tạp, rắc rối.

    • une situation complexe (một tình huống phức tạp)
  • Complexe (danh từ giống đực): tổ hợp, khu liên hợp; mặc cảm (tâm lý).

    • un complexe industriel (một khu liên hợp công nghiệp)
    • un complexe d'infériorité (mặc cảm tự ti)
Từ đồng nghĩa
  • Complication (danh từ giống cái): sự phức tạp, sự rắc rối.
  • Imbrication (danh từ giống cái): sự đan xen, sự chồng chéo phức tạp.
Từ trái nghĩa
  • Simplicité (danh từ giống cái): tính đơn giản.
  • Clarté (danh từ giống cái): sự rõ ràng, minh bạch.
complexité

La complexité de ce problème mathématique est fascinante.

danh từ giống cái
  1. tính phức tạp

Từ trái nghĩa