simplicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đơn giản: Chất lượng của một thứ gì đó dễ hiểu, không phức tạp, không có nhiều chi tiết rườm rà.
- Sự giản dị, sự mộc mạc: Cách sống, ăn mặc hoặc thể hiện bản thân một cách tự nhiên, khiêm tốn, không cầu kỳ.
- Tính chất phác, tính ngây thơ: Trạng thái trong sáng, tự nhiên, chân thật, đôi khi có thể hàm ý thiếu kinh nghiệm hoặc sự khôn ngoan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'apprécie la simplicité de ce mode d'emploi. (Tôi đánh giá cao sự đơn giản của bản hướng dẫn sử dụng này.)
- Elle aime la simplicité de la vie à la campagne. (Cô ấy yêu thích sự giản dị của cuộc sống ở nông thôn.)
- Il a répondu avec une grande simplicité. (Anh ấy đã trả lời với một sự chất phác/ngây thơ rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dans sa simplicité": trong sự giản dị/đơn giản của nó.
- Ce tableau est beau dans sa simplicité. (Bức tranh này đẹp trong sự giản dị của nó.)
"Parler avec simplicité": nói chuyện một cách giản dị, chân thành.
- Le président a parlé au peuple avec simplicité. (Tổng thống đã nói chuyện với người dân một cách giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
Simple (tính từ): đơn giản, giản dị, chất phác.
- C'est une solution simple. (Đó là một giải pháp đơn giản.)
Simplifier (động từ): làm cho đơn giản hóa.
- Il faut simplifier les procédures. (Cần phải đơn giản hóa các thủ tục.)
Từ đồng nghĩa
- Austerité (sự giản dị, khắc khổ): thường nhấn mạnh sự từ bỏ tiện nghi.
- Naïveté (tính ngây thơ): gần nghĩa với "simplicité" khi chỉ sự thiếu kinh nghiệm.
- Sobriété (sự giản dị, thanh đạm): sự đơn giản trong phong cách, trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng tính từ "simple").
Thành ngữ liên quan
La simplicité volontaire: lối sống giản dị tự nguyện (một triết lý sống cố ý giảm bớt vật chất).
- Ils ont adopté la simplicité volontaire. (Họ đã chấp nhận lối sống giản dị tự nguyện.)
La beauté de la simplicité: vẻ đẹp của sự đơn giản.
- Ce design démontre la beauté de la simplicité. (Thiết kế này thể hiện vẻ đẹp của sự đơn giản.)
danh từ giống cái
- sự đơn giản
- Mécanisme d'une grande simplicitécơ chế hết sức đơn giản
- sự giản dị, sự mộc mạc
- Se vêtir avec simplicitéăn mặc giản dị
- tính thuần phát, tính chất phác, tính ngây thơ
- La simplicité des moeursphong tục thuần phát
- C'est une simplicité de parler ainsinói như thế là ngây thơ