complot

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm mưu, mưu đồ: "complot" chỉ một kế hoạch bí mật thường bất hợp pháp do một nhóm người cùng nhau vạch ra nhằm chống lại ai đó hoặc chính quyền.
  2. Động từ:

    • Âm mưu, thông đồng: "complot" (dạng động từ) có nghĩa cùng nhau bí mật lên kế hoạch làm điều đó sai trái hoặc bất hợp pháp, đặc biệt chống lại chính quyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The complot was discovered before it could be carried out. (Âm mưu đã bị phát hiện trước khi có thể được thực hiện.)
    • They were accused of forming a complot to overthrow the king. (Họ bị buộc tội thành lập một âm mưu lật đổ nhà vua.)
  • Động từ:

    • The rebels complotted to seize the capital. (Những kẻ nổi loạn đã âm mưu chiếm thủ đô.)
    • They complotted against the government for months. (Họ đã thông đồng chống lại chính phủ trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in complot with someone": đang âm mưu cùng với ai đó.

    • He was in complot with foreign agents. (Anh ta đang âm mưu cùng với các điệp viên nước ngoài.)
  • "to hatch a complot": ấp ủ một âm mưu.

    • The spies hatched a complot to assassinate the ambassador. (Các điệp viên đã ấp ủ một âm mưu ám sát đại sứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Complotter (danh từ): kẻ âm mưu, người tham gia vào âm mưu.

    • The complotters were arrested by the police. (Những kẻ âm mưu đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • Complotting (danh động từ): hành động âm mưu.

    • Complotting against the state is a serious crime. (Âm mưu chống lại nhà nước một tội nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Conspiracy: âm mưu (thường dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Plot: mưu đồ, kế hoạch bí mật.
  • Scheme: kế hoạch (thường mang tính xảo quyệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Complot against: âm mưu chống lại.

    • They complotted against their rivals. (Họ đã âm mưu chống lại đối thủ của mình.)
  • Complot with: thông đồng với.

    • He complotted with the enemy to betray his country. (Anh ta đã thông đồng với kẻ thù để phản bội đất nước.)
Thành ngữ liên quan
  • To be in on the complot: tham gia vào âm mưu.

    • Only a few trusted members were in on the complot. (Chỉ vài thành viên đáng tin cậy tham gia vào âm mưu.)
  • To foil a complot: phá vỡ một âm mưu.

    • The intelligence agency managed to foil the complot. (Cơ quan tình báo đã thành công trong việc phá vỡ âm mưu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

complot
Two friends whisper a complot in the library corner.