comploteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Kẻ âm mưu: Người tham gia hoặc chủ mưu một âm mưu, một kế hoạch bí mật, thường với mục đích xấu hoặc lật đổ.
- Kẻ mưu đồ: Người bí mật lên kế hoạch cho một hành động trái phép hoặc có tính chất phản loạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les comploteurs ont été arrêtés avant de pouvoir exécuter leur plan. (Những kẻ âm mưu đã bị bắt trước khi có thể thực hiện kế hoạch của chúng.)
- Il est considéré comme le comploteur principal derrière ce coup d'État. (Hắn được coi là kẻ chủ mưu chính đằng sau cuộc đảo chính này.)
- Le roi craignait les comploteurs dans son propre palais. (Nhà vua lo sợ những kẻ mưu đồ ngay trong chính cung điện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comploter" (động từ): âm mưu, mưu đồ.
- Ils complotent dans l'ombre. (Họ âm mưu trong bóng tối.)
"Complot" (danh từ giống đực): âm mưu.
- Découvrir un complot. (Khám phá ra một âm mưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Conspirateur (n.m): kẻ âm mưu, đồng nghĩa gần với "comploteur".
- Meneur (n.m): người cầm đầu, thủ lĩnh (có thể trong một âm mưu).
- Instigateur (n.m): kẻ xúi giục, kẻ chủ mưu.
Từ đồng nghĩa
- Conspirateur: kẻ âm mưu.
- Conjuré: kẻ tham gia âm mưu (thường trong một nhóm).
- Agitateur: kẻ kích động.
Từ trái nghĩa
- Loyaliste: người trung thành.
- Partisan: người ủng hộ.
- Défenseur: người bảo vệ.