compléter

Học thuật
Thân thiện
compléter

Il faut compléter le formulaire avec soin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bổ sung cho đủ, bổ sung: Hành động thêm vào một cái gì đó để trở nên đầy đủ, trọn vẹn hoặc hoàn thiện hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut compléter ce dossier avec une photo d'identité. (Cần phải bổ sung hồ sơ này với một tấm ảnh thẻ.)
    • Pourriez-vous compléter votre réponse ? (Anh/chị có thể bổ sung câu trả lời của mình được không?)
    • Cette formation complète mes compétences. (Khóa đào tạo này bổ sung cho các kỹ năng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compléter par": Bổ sung bằng (một cái gì đó).

    • Le rapport sera complété par des graphiques. (Báo cáo sẽ được bổ sung bằng các biểu đồ.)
  • "Compléter avec": Bổ sung cùng với (một cái gì đó).

    • Complétez votre plat avec une salade. (Hãy bổ sung món ăn của bạn với một đĩa salad.)
  • "Se compléter" (Dạng phản thân): Tự bổ sung lẫn nhau, làm cho nhau trở nên hoàn thiện.

    • Leurs personnalités se complètent parfaitement. (Tính cách của họ bổ sung cho nhau một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Complément (Danh từ giống đực): Phần bổ sung.

    • Un complément d'information est nécessaire. (Một phần bổ sung thông tincần thiết.)
  • Complémentaire (Tính từ): Bổ sung, bổ túc.

    • Des informations complémentaires (Những thông tin bổ sung)
  • Complétude (Danh từ giống cái): Tính đầy đủ, tính hoàn chỉnh.

    • La complétude du dossier est vérifiée. (Tính đầy đủ của hồ sơ đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Achever: Hoàn tất, kết thúc (nhấn mạnh đến việc kết thúc một quá trình).
  • Terminer: Kết thúc, hoàn thành.
  • Parfaire: Làm cho hoàn hảo, trau chuốt.
  • Combler: Lấp đầy (một khoảng trống, một sự thiếu hụt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của phrasal verbs tiếng Anh. Các cấu trúc với giới từ đã được liệt kêmục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Compléter le tableau: Làm cho bức tranh/bối cảnh trở nên đầy đủ (nghĩa bóng).
    • Cette dernière anecdote complète parfaitement le tableau de sa personnalité. (Giai thoại cuối cùng này bổ sung một cách hoàn hảo cho bức tranh về tính cách của ông ta.)
compléter

Il faut compléter le formulaire avec soin.

ngoại động từ
  1. bổ sung cho đủ, bổ sung