complétion

Học thuật
Thân thiện
complétion

Le technicien vérifie la complétion du puits de pétrole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hoàn tất: Trong ngành công nghiệp dầu khí, "complétion" chỉ giai đoạn cuối cùng của việc xây dựng một giếng dầu hoặc giếng khí, trước khi có thể bắt đầu được khai thác. Đâyquá trình chuẩn bị giếng để sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La complétion du puits est prévue pour le mois prochain. (Việc hoàn tất giếng dầu được dự kiến vào tháng tới.)
    • Les ingénieurs sont responsables de la phase de complétion. (Các kỹ chịu trách nhiệm cho giai đoạn hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Complétion d'un puits": hoàn tất một giếng khoan.
    • La complétion d'un puits inclut l'installation des équipements de production. (Việc hoàn tất một giếng khoan bao gồm lắp đặt các thiết bị khai thác.)
Biến thể từ gần giống
  • Compléter (động từ): hoàn thành, bổ sung.

    • Il faut compléter le dossier. (Cần phải hoàn thành hồ sơ.)
  • Complet (tính từ): đầy đủ, hoàn chỉnh.

    • La collection est maintenant complète. (Bộ sưu tập giờ đây đã đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Achèvement (danh từ giống đực): sự hoàn thành.
  • Finalisation (danh từ giống cái): sự hoàn tất.
Lưu ý
  • Từ "complétion" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dầu khí. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "achèvement" hoặc "finalisation" để nói về sự hoàn thành.
complétion

Le technicien vérifie la complétion du puits de pétrole.

danh từ giống cái
  1. sự hoàn tất (giếng dầu, trước khi khai thác)

Từ gần giống