compilation

/,kɔmpi'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
compilation

Une compilation de chansons est disponible sur ce disque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sưu tập, sự tập hợp: Hành động thu thập gom lại các tài liệu, thông tin, hoặc tác phẩm từ nhiều nguồn khác nhau để tạo thành một bộ sưu tập hoàn chỉnh.
    • Bộ sưu tập, tuyển tập: Bản thân sản phẩmmột tập hợp đã được biên soạn, chẳng hạn như một cuốn sách, một album nhạc, hoặc một chương trình tổng hợp.
    • (Nghĩa xấu) Sự cóp nhặt: Hành động sao chép, lắp ghép văn, ý tưởng của người khác một cách thiếu sáng tạo thường không trích dẫn nguồn đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La compilation de ces données a pris plusieurs mois. (Việc sưu tập những dữ liệu này đã mất nhiều tháng.)
    • J'ai acheté une compilation des plus grands succès de cet artiste. (Tôi đã mua một tuyển tập những bản hit lớn nhất của nghệ sĩ này.)
    • Son article est une simple compilation de textes trouvés sur internet. (Bài báo của anh ta chỉmột sự cóp nhặt đơn thuần các văn bản tìm thấy trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compilation de témoignages": Tập hợp các lời khai, chứng cứ.
    • La police procède à la compilation de témoignages. (Cảnh sát tiến hành việc tập hợp các lời khai.)
  • "Faire une compilation": Thực hiện việc biên soạn một tuyển tập.
    • Il a fait une compilation des poèmes de sa jeunesse. (Ông ấy đã biên soạn một tuyển tập những bài thơ thời trẻ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Compiler (động từ): Sưu tập, biên soạn.
    • Il a compilé toutes les recettes de sa grand-mère. (Anh ấy đã sưu tập tất cả công thức nấu ăn của mình.)
  • Compilateur (danh từ giống đực): Người biên soạn; (trong tin học) trình biên dịch.
    • Le compilateur de cette anthologie est un érudit renommé. (Người biên soạn tuyển tập văn học nàymột học giả nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Recueil (danh từ giống đực): Tuyển tập, tập hợp (thường dùng cho văn thơ, tác phẩm).
  • Anthologie (danh từ giống cái): Tuyển tập văn học, tuyển chọn.
  • Collection (danh từ giống cái): Bộ sưu tập, tập hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "compilation")

compilation

Une compilation de chansons est disponible sur ce disque.

danh từ giống cái
  1. sự sưu tập
  2. (nghĩa xấu) sự cóp nhặt (văn của người khác)

Từ gần giống