compulsion
/kəm'pʌlʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tâm lý học) Sự không đừng được: Một sự thôi thúc mạnh mẽ, thường là vô lý, khiến một người phải thực hiện một hành động cụ thể, bất chấp ý muốn tự nguyện hoặc hậu quả tiêu cực.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Sự cưỡng bức: Hành động bắt buộc ai đó làm điều gì bằng vũ lực hoặc áp lực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa tâm lý học):
- Il ressent une compulsion à tout vérifier plusieurs fois. (Anh ấy cảm thấy một sự thôi thúc không đừng được phải kiểm tra mọi thứ nhiều lần.)
- Les compulsions alimentaires sont difficiles à contrôler. (Những cơn thôi thúc ăn uống không kiểm soát rất khó để kiềm chế.)
Danh từ giống cái (Nghĩa cũ):
- La compulsion par la force est illégale. (Sự cưỡng bức bằng vũ lực là bất hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir sous la compulsion": Hành động dưới sự thôi thúc không cưỡng lại được.
- Il a agi sous la compulsion d'une peur irrationnelle. (Anh ta đã hành động dưới sự thôi thúc của một nỗi sợ hãi vô lý.)
"Avoir la compulsion de faire quelque chose": Có sự thôi thúc mạnh mẽ phải làm điều gì đó.
- Elle a la compulsion de se laver les mains très fréquemment. (Cô ấy có sự thôi thúc phải rửa tay rất thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Compulsif, compulsive (tính từ): Mang tính chất cưỡng bức, bắt buộc; (trong tâm lý học) thuộc về sự thôi thúc không kiểm soát được.
- Un geste compulsif. (Một cử chỉ do thôi thúc không kiềm chế được.)
- Des achats compulsifs. (Những món đồ mua sắm do bị thôi thúc.)
Compulsivement (trạng từ): Một cách bắt buộc; một cách không kiềm chế được.
- Il vérifie compulsivement la porte. (Anh ấy kiểm tra cánh cửa một cách không kiềm chế được.)
Từ đồng nghĩa
- Obsession (n): Sự ám ảnh.
- Contrainte (n): Sự ép buộc, sự cưỡng chế (gần với nghĩa cũ).
- Impulsion (n): Sự thúc đẩy, sự bốc đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Faire quelque chose par compulsion": Làm điều gì đó do bị thôi thúc/bắt buộc.
- Il a signé le document par compulsion, non par volonté. (Anh ta ký vào tài liệu do bị ép buộc, chứ không phải do tự nguyện.)
danh từ giống cái
- (tâm lý học) sự không đừng được
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự cưỡng bức