componction

Học thuật
Thân thiện
componction

Une personne fait preuve de componction en écoutant un sermon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng ăn năn, sự hối hận: Cảm giác hối tiếc sâu sắc về lỗi lầm hoặc tội lỗi đã phạm phải, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
    • Vẻ trịnh trọng, vẻ trang nghiêm (mang tính mỉa mai): Thái độ nghiêm túc, trang trọng quá mức hoặc giả tạo, thường bị chế giễu.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "lòng ăn năn":

    • Il a avoué ses fautes sans la moindre componction. (Anh ta thú nhận lỗi lầm không chút ăn năn.)
    • Elle a écouté les reproches avec componction. ( ấy lắng nghe những lời trách móc với lòng ăn năn.)
  • Với nghĩa "vẻ trịnh trọng" (mỉa mai):

    • Il a annoncé cette nouvelle stupide avec une grande componction. (Hắn ta thông báo tin tức ngớ ngẩn đó với một vẻ trịnh trọng lớn.)
    • Ne prends pas cet air de componction, c'est ridicule ! (Đừng giữ cái vẻ trang nghiêm ấy, thật là lố bịch!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire quelque chose avec componction": Làm việcđó với vẻ rất nghiêm túc, trang trọng, thường hàm ý châm biếm về sự giả tạo hoặc thái quá.

    • Il a bu son thé avec componction, comme s'il s'agissait d'un rituel sacré. (Hắn ta uống trà với vẻ trịnh trọng, như thể đómột nghi thức thiêng liêng.)
  • "Sans componction": Một cách không chút ăn năn, hối hận; hoặc một cách thẳng thừng, không giữ ý tứ.

    • Il a menti sans la moindre componction. (Hắn ta nói dối không chút ăn năn.)
Biến thể từ gần giống
  • Componctueux, componctueuse (tính từ, hiếm dùng): Có vẻ ăn năn hoặc trịnh trọng.
    • Un air componctueux. (Một vẻ mặt ăn năn/trịnh trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrition, repentir: Lòng ăn năn, sự hối cải (nghĩa tôn giáo/đạo đức).
  • Solemnité, gravité affectée: Vẻ trang nghiêm, nghiêm túc phần giả tạo (nghĩa mỉa mai).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir des componctions: những mối ăn năn, hối hận (thường dùngsố nhiều).
    • Il a eu des componctions après avoir critiqué son ami. (Anh ta đã những mối ăn năn sau khi chỉ trích bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Sans remords ni componction: Không chút hối hận hay ăn năn.
    • Il a agi pour son profit sans remords ni componction. (Hắn ta hành động lợi ích cá nhân không chút hối hận hay ăn năn.)
componction

Une personne fait preuve de componction en écoutant un sermon.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lòng ăn năn
  2. (mỉa mai) vẻ trịnh trọng, vẻ trang nghiêm

Từ trái nghĩa