composer
/kəm'pouzə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người soạn nhạc: Một người sáng tạo ra âm nhạc, đặc biệt là âm nhạc cổ điển, bằng cách viết các nốt nhạc để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh như một bản giao hưởng, bản sonata, hoặc một bài hát.
- Người sáng tác (âm nhạc): Người có nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên môn trong việc sáng tác các tác phẩm âm nhạc gốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ludwig van Beethoven is one of the most famous composers in history. (Ludwig van Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
- She is a talented composer who writes music for films. (Cô ấy là một nhà soạn nhạc tài năng, người viết nhạc cho phim.)
- The composer is working on a new symphony. (Nhà soạn nhạc đang sáng tác một bản giao hưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Composer-in-residence": Nhà soạn nhạc được mời làm việc và sáng tác cho một dàn nhạc, nhà hát, hoặc trường học trong một khoảng thời gian nhất định.
- The orchestra announced their new composer-in-residence for the season. (Dàn nhạc công bố nhà soạn nhạc mới sẽ làm việc cùng họ trong mùa diễn này.)
Biến thể và từ gần giống
- Compose (động từ): Soạn nhạc, sáng tác.
- He composes music every morning. (Anh ấy sáng tác nhạc mỗi buổi sáng.)
- Composition (danh từ): Tác phẩm âm nhạc; sự soạn nhạc.
- This composition is for piano and violin. (Tác phẩm này dành cho piano và violin.)
Từ đồng nghĩa
- Songwriter (danh từ): Người viết nhạc, người sáng tác bài hát (thường dùng trong nhạc pop, rock).
- Maestro (danh từ): Bậc thầy, nhạc trưởng (có thể chỉ người soạn nhạc hoặc chỉ huy nổi tiếng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "composer" vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "compose").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "composer").
danh từ
- người soạn nhạc
- người soạn, người sáng tác