compotator

/'kɔmpəteitə/
Học thuật
Thân thiện
compotator

A man shares a drink with his compotator at a cozy pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạn chén chú chén anh: Một người cùng uống rượu, cùng tham gia vào một bữa tiệc rượu với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He found a cheerful compotator at the bar. (Anh ấy tìm thấy một bạn chén chú chén anh vui vẻquán bar.)
    • The old friends met not just as colleagues but as compotators. (Những người bạn cũ gặp nhau không chỉ với tư cách đồng nghiệp còn bạn chén chú chén anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái văn chương hoặc hài hước, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. nhấn mạnh tình bạn hoặc sự đồng hành trong việc thưởng thức rượu.
    • The poet wrote about his dear compotator with great affection. (Nhà thơ viết về người bạn chén chú chén anh thân thiết của mình với tình cảm sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Compotation (danh từ): Hành động cùng uống rượu; một bữa tiệc rượu.
    • The evening was filled with laughter and compotation. (Buổi tối tràn ngập tiếng cười chén rượu.)
Từ đồng nghĩa
  • Drinking companion: Bạn nhậu, bạn cùng uống rượu.
  • Carouser: Người hay chè chén, người hay tiệc tùng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "compotator". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về tình bạn gắn với những cuộc vui.
    • To raise a glass with someone: Nâng cốc chúc mừng cùng ai (hàm ý tương tự về việc cùng nhau uống rượu).
compotator

A man shares a drink with his compotator at a cozy pub.

danh từ
  1. bạn chén chú chén anh

Từ gần giống