competitor

/kəm'petitə/
Học thuật
Thân thiện
competitor

The runner focused on the competitor in the lane beside him.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cạnh tranh, đối thủ cạnh tranh: Một cá nhân, công ty hoặc tổ chức tham gia vào cùng một hoạt động hoặc thị trường với người khác cố gắng đạt được thành công hơn họ.
    • Đấu thủ, vận động viên đối thủ: Một người tham gia vào một cuộc thi, trận đấu thể thao hoặc sự kiện cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our main competitor has just launched a new product. (Đối thủ cạnh tranh chính của chúng tôi vừa ra mắt một sản phẩm mới.)
    • She is a tough competitor on the tennis court. ( ấy một đấu thủ khó nhằn trên sân quần vợt.)
    • All competitors must register before the race. (Tất cả các đấu thủ phải đăng ký trước cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Direct competitor": Đối thủ cạnh tranh trực tiếp, cung cấp sản phẩm/dịch vụ tương tự cho cùng một nhóm khách hàng.

    • That company is our direct competitor in the smartphone market. (Công ty đó đối thủ cạnh tranh trực tiếp của chúng ta trên thị trường điện thoại thông minh.)
  • "Fierce/Formidable competitor": Đối thủ cạnh tranh gay gắt/đáng gờm.

    • He is known as a formidable competitor in chess tournaments. (Anh ấy được biết đến như một đấu thủ đáng gờm trong các giải đấu cờ vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Compete (động từ): Cạnh tranh, tranh đua.

    • Many companies compete for market share. (Nhiều công ty cạnh tranh để giành thị phần.)
  • Competition (danh từ): Sự cạnh tranh; cuộc thi.

    • The competition in this industry is very intense. (Sự cạnh tranh trong ngành này rất khốc liệt.)
  • Competitive (tính từ): tính cạnh tranh; thích cạnh tranh.

    • She has a very competitive spirit. ( ấy tinh thần cạnh tranh rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Rival: Đối thủ, địch thủ (nhấn mạnh sự đối đầu lâu dài hoặc cá nhân).
  • Contestant: Người dự thi, thí sinh (thường dùng trong các cuộc thi tổ chức).
  • Opponent: Đối thủ, đối phương (thường dùng trong thể thao, tranh luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'competitor')

Thành ngữ liên quan
  • To beat the competition: Vượt qua/đánh bại đối thủ cạnh tranh.

    • Our goal is to beat the competition with superior quality. (Mục tiêu của chúng tôi đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng chất lượng vượt trội.)
  • A level playing field: Một sân chơi bình đẳng, nơi mọi đối thủ cơ hội ngang nhau.

    • The new regulations aim to create a level playing field for all competitors. (Các quy định mới nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các đối thủ cạnh tranh.)
competitor

The runner focused on the competitor in the lane beside him.

danh từ
  1. người cạnh tranh; đấu thủ, đối thủ

Từ gần giống

Từ chứa "competitor"

Từ có nhắc đến "competitor"