compréhensible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiểu được, dễ hiểu: Chỉ một điều gì đó có thể được tiếp nhận và lĩnh hội bởi trí óc; rõ ràng, logic hoặc đơn giản đến mức người khác có thể nắm bắt được ý nghĩa.
- Có thể thông cảm được: Chỉ một hành động, thái độ hoặc phản ứng mà người ta có thể hiểu và đồng cảm với nguyên nhân hoặc động cơ đằng sau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son explication était claire et compréhensible. (Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.)
- Sa réaction de colère est compréhensible dans cette situation. (Phản ứng tức giận của cô ấy là có thể hiểu được trong tình huống đó.)
- Ce texte technique n'est pas compréhensible pour un novice. (Văn bản kỹ thuật này không dễ hiểu đối với người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre quelque chose compréhensible": Làm cho cái gì đó trở nên dễ hiểu.
- Le professeur a rendu la théorie compréhensible à tous. (Giáo viên đã làm cho lý thuyết trở nên dễ hiểu với tất cả mọi người.)
"Être compréhensible à quelqu'un": Có thể hiểu được đối với ai đó.
- Ce concept abstrait n'est pas compréhensible à tout le monde. (Khái niệm trừu tượng này không phải ai cũng hiểu được.)
Biến thể và từ gần giống
Compréhensibilité (danh từ giống cái): Tính dễ hiểu, khả năng có thể hiểu được.
- La compréhensibilité d'un manuel est essentielle. (Tính dễ hiểu của một cuốn sách hướng dẫn là rất quan trọng.)
Compréhensif/Compréhensive (tính từ): Thông cảm, độ lượng, biết thấu hiểu (chỉ thái độ của một người).
- Elle est très compréhensive envers ses élèves. (Cô ấy rất thông cảm với học sinh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Intelligible: Dễ hiểu, rõ ràng (nhấn mạnh vào sự rõ ràng để trí óc có thể nắm bắt).
- Accessible: Có thể tiếp cận được, dễ hiểu (nhấn mạnh vào việc không quá phức tạp).
- Clair: Rõ ràng, minh bạch.
Từ trái nghĩa
- Incompréhensible: Không thể hiểu được, khó hiểu.
- Obscur: Tối nghĩa, mơ hồ.
- Confus: Lộn xộn, rối rắm, khó hiểu.
Các cụm từ liên quan
Langage compréhensible: Ngôn ngữ dễ hiểu.
- Il faut utiliser un langage compréhensible pour le public. (Cần sử dụng một ngôn ngữ dễ hiểu cho công chúng.)
Portée compréhensible: Trong tầm hiểu biết, có thể lĩnh hội được.
- Ces idées sont à la portée compréhensible des enfants. (Những ý tưởng này nằm trong tầm hiểu biết của trẻ em.)
tính từ
- hiểu được, dễ hiểu