comptage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đếm: Hành động xác định số lượng của một tập hợp các vật thể, con người hoặc sự kiện bằng cách đếm từng đơn vị một.
- Việc kiểm đếm: Quá trình thực hiện một phép đếm, thường có tính chất chính thức hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le comptage des votes a pris plusieurs heures. (Việc kiểm đếm phiếu bầu đã mất nhiều giờ.)
- Un comptage précis des cellules est nécessaire pour l'analyse. (Một phép đếm chính xác các tế bào là cần thiết cho việc phân tích.)
- Le comptage manuel est parfois plus fiable que le comptage automatique. (Việc đếm thủ công đôi khi đáng tin cậy hơn việc đếm tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comptage électoral": việc kiểm phiếu, đếm phiếu bầu trong một cuộc bầu cử.
- Le dépouillement et le comptage électoral sont supervisés par une commission. (Việc mở phiếu và kiểm phiếu được giám sát bởi một ủy ban.)
"Comptage des points": việc tính điểm (trong một trò chơi hoặc cuộc thi).
- Le comptage des points à la fin du match était serré. (Việc tính điểm vào cuối trận đấu rất sít sao.)
Biến thể và từ gần giống
Compter (động từ): đếm, tính toán.
- Il sait compter jusqu'à cent. (Cậu bé biết đếm đến một trăm.)
Compteur (danh từ giống đực): đồng hồ đo, công tơ, máy đếm.
- Le compteur d'eau indique la consommation. (Đồng hồ nước chỉ mức tiêu thụ.)
Comptable (danh từ/tính từ): kế toán (viên)/thuộc về kế toán.
- Elle est comptable dans une grande entreprise. (Cô ấy là kế toán viên trong một công ty lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Dénombrement: sự thống kê số lượng, sự kiểm đếm (nhấn mạnh đến kết quả của việc đếm).
- Recensement: sự điều tra dân số, sự kiểm kê (thường trên quy mô lớn và chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "compter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "comptage").