compulsiveness
/kəm'pʌlsivnis/
Học thuậtThân thiện
A student's compulsiveness leads them to check their backpack three times before leaving.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất ép buộc, tính cưỡng bách: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc bị thúc đẩy bởi một sự thôi thúc mạnh mẽ, khó cưỡng lại, thường dẫn đến những hành vi lặp đi lặp lại.
- Tính bắt buộc: Chất lượng của việc không thể kiểm soát được, cảm giác buộc phải làm điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The compulsiveness of his hand-washing was a symptom of his anxiety. (Tính chất ép buộc trong việc rửa tay của anh ấy là một triệu chứng của chứng lo âu.)
- She recognized the compulsiveness in her need to check the door locks repeatedly. (Cô ấy nhận ra tính bắt buộc trong nhu cầu kiểm tra khóa cửa liên tục của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The compulsiveness of the behavior": Tính chất cưỡng bách của hành vi.
- The therapist focused on understanding the compulsiveness of the behavior, not just the behavior itself. (Nhà trị liệu tập trung vào việc hiểu tính chất cưỡng bách của hành vi, không chỉ riêng hành vi đó.)
"Driven by compulsiveness": Bị thúc đẩy bởi tính ép buộc.
- His shopping sprees were driven more by compulsiveness than by actual need. (Những lần mua sắm phung phí của anh ta bị thúc đẩy bởi tính ép buộc nhiều hơn là nhu cầu thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Compulsive (adj): mang tính ép buộc, cưỡng bách.
- He is a compulsive gambler. (Anh ta là một tay cờ bạc mang tính cưỡng bách.)
Compulsively (adv): một cách ép buộc, một cách không kiềm chế được.
- She checked her phone compulsively. (Cô ấy kiểm tra điện thoại một cách không kiềm chế được.)
Compulsion (n): sự ép buộc, sự thôi thúc mạnh mẽ.
- He felt a compulsion to tell the truth. (Anh ta cảm thấy một sự thôi thúc mạnh mẽ phải nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Obsessiveness: tính ám ảnh.
- Uncontrollability: tính không thể kiểm soát.
- Drivenness: tính bị thúc đẩy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'compulsiveness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'compulsiveness')
A student's compulsiveness leads them to check their backpack three times before leaving.
danh từ
- tính chất ép buộc