compulsivity

Học thuật
Thân thiện
compulsivity

A student feels a wave of compulsivity to organize all the pencils on the desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ép buộc, tính cưỡng chế: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của việc bị thúc đẩy bởi một sự thôi thúc nội tâm mạnh mẽ, khó cưỡng lại, dẫn đến hành vi lặp đi lặp lại.
    • Hành vi cưỡng bức: Trong tâm lý học lâm sàng, "compulsivity" thường đề cập đến một thành phần cốt lõi của rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), biểu hiện qua các hành vi lặp lại nhằm giảm bớt lo âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The compulsivity of his hand-washing ritual was a sign of deeper anxiety. (Tính chất cưỡng chế trong nghi thức rửa tay của anh ấy dấu hiệu của chứng lo âu sâu hơn.)
    • Researchers are studying the brain mechanisms underlying compulsivity. (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu chế não bộ đằng sau tính cưỡng chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh tâm thần học: "Compulsivity" thường được phân biệt với "impulsivity" (tính bốc đồng). Trong khi "impulsivity" hành động thiếu suy nghĩ trước hậu quả, "compulsivity" hành vi lặp lại chủ đích, thường để trung hòa một ý nghĩ ám ảnh.
    • The treatment focuses on reducing both the obsessions and the associated compulsivity. (Việc điều trị tập trung vào giảm cả các ám ảnh lẫn tính cưỡng chế đi kèm.)
Biến thể từ gần giống
  • Compulsive (tính từ): mang tính cưỡng chế, bắt buộc.
    • He is a compulsive gambler. (Anh ta một tay cờ bạc mang tính cưỡng chế.)
  • Compulsion (danh từ): sự thôi thúc cưỡng bức, hành vi cưỡng chế.
    • She felt a compulsion to check the door lock repeatedly. ( ấy cảm thấy một sự thôi thúc phải kiểm tra khóa cửa nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsessiveness: tính chất ám ảnh.
  • Inexorability: tính không thể lay chuyển, tính không thể cưỡng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "compulsivity".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "compulsivity".

compulsivity

A student feels a wave of compulsivity to organize all the pencils on the desk.

Noun
  1. sự ép buộc (sự bắt buộc).

Từ đồng nghĩa