compunction
/kəm'pʌɳkʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ăn năn, sự hối hận, sự ân hận: Cảm giác day dứt trong lương tâm hoặc cảm thấy có lỗi vì đã làm một việc gì đó sai trái hoặc có hại. Đây là một cảm xúc đạo đức xuất hiện sau hành động.
- Sự hối tiếc, sự ngần ngại: Một cảm giác do dự hoặc miễn cưỡng khi làm điều gì đó, thường vì nó có vẻ sai trái hoặc tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He felt no compunction about lying to his parents. (Anh ta không hề cảm thấy ăn năn về việc nói dối bố mẹ.)
- She was filled with compunction after speaking harshly to her friend. (Cô ấy tràn ngập sự hối hận sau khi nói nặng lời với bạn.)
- The thief showed little compunction for his crimes. (Tên trộm thể hiện rất ít sự ân hận về tội ác của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be seized with compunction": bị giày vò bởi sự ăn năn, cảm thấy hối hận dữ dội.
- After realizing the consequences, he was seized with compunction. (Sau khi nhận ra hậu quả, anh ta bị giày vò bởi sự ăn năn.)
"without (any) compunction": không chút ân hận, không chút do dự.
- He fired the employees without any compunction. (Ông ta sa thải nhân viên mà không chút ân hận.)
"to have compunctions about (doing) something": cảm thấy ngần ngại hoặc có chút ăn năn về việc gì.
- I have some compunctions about accepting such a large gift. (Tôi có chút ngần ngại về việc nhận một món quá lớn như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Compunctious (tính từ - ít dùng): có tính chất ăn năn, hối hận.
- A compunctious sigh. (Một tiếng thở dài đầy ăn năn.)
Từ đồng nghĩa
- Remorse: sự hối hận, ăn năn (thường mạnh hơn, chỉ cảm giác đau khổ sâu sắc vì tội lỗi).
- Regret: sự hối tiếc, ân hận (nghĩa rộng hơn, có thể cho hành động hoặc cơ hội đã mất).
- Contrition: sự ăn năn thống hối (mang sắc thái tôn giáo hoặc sám hối sâu sắc).
- Qualm: sự lo ngại, áy náy (thường nhẹ hơn và tạm thời).
- Scruple: sự do dự về mặt lương tâm (vì nguyên tắc đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Ruthlessness: sự tàn nhẫn, không chút thương xót.
- Callousness: sự chai sạn, vô cảm.
- Defiance: sự thách thức, không hối lỗi.
danh từ
- sự ăn năn, sự hối hận, sự ân hận, sự hối tiếc
- to be seized with compunctionhối hận
- without any compunctionkhông ân hận một chút nào cả