self-reproach
/'selfri'proutʃ/
Học thuậtThân thiện
She sat alone, filled with self-reproach after forgetting her friend's birthday.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tự trách mình: Cảm giác hoặc hành động khi một người chỉ trích, đổ lỗi cho chính bản thân mình về một lỗi lầm, sai sót hoặc sự thất bại nào đó.
- Sự ân hận, hối tiếc sâu sắc: Một cảm xúc mạnh mẽ của sự hối hận và day dứt, thường xuất phát từ ý thức về một việc làm sai trái trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the argument, she was filled with self-reproach for her harsh words. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy tràn ngập sự tự trách mình vì những lời lẽ gay gắt của mình.)
- His self-reproach was evident; he couldn't forgive himself for the mistake. (Sự ân hận của anh ấy rất rõ ràng; anh ấy không thể tha thứ cho bản thân vì sai lầm đó.)
- Constant self-reproach can be harmful to one's mental health. (Việc tự trách mình liên tục có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pang of self-reproach": một cơn đau nhói của sự tự trách.
- He felt a sudden pang of self-reproach for not visiting his parents more often. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói của sự tự trách vì đã không thăm bố mẹ thường xuyên hơn.)
"to be consumed by self-reproach": bị sự tự trách mình thiêu đốt/chi phối hoàn toàn.
- After the accident, he was consumed by self-reproach. (Sau vụ tai nạn, anh ấy bị sự tự trách mình thiêu đốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Self-reproachful (tính từ): mang tính tự trách, đầy ân hận.
- She gave him a self-reproachful look. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy tự trách.)
Từ đồng nghĩa
- Remorse: sự hối hận, ăn năn (nhấn mạnh cảm giác đau khổ về tội lỗi).
- Guilt: cảm giác tội lỗi.
- Self-condemnation: sự tự lên án, tự kết tội bản thân.
Từ trái nghĩa
- Self-satisfaction: sự tự mãn.
- Self-approval: sự tự chấp thuận, tự hài lòng với bản thân.
Thành ngữ liên quan
- To be one's own worst critic: là người chỉ trích bản thân mình khắc nghiệt nhất (một cách diễn đạt gần nghĩa với việc luôn tự trách mình).
- You need to stop being your own worst critic; you did your best. (Bạn cần ngừng việc là người chỉ trích bản thân khắc nghiệt nhất đi; bạn đã cố gắng hết sức rồi.)
She sat alone, filled with self-reproach after forgetting her friend's birthday.
danh từ
- sự tự trách mình, sự ân hận