computer architecture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc máy tính: Lĩnh vực nghiên cứu về cấu trúc và tổ chức của phần cứng hoặc phần mềm hệ thống của một máy tính. Nó liên quan đến thiết kế và quy cách của các thành phần cơ bản và cách chúng tương tác với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Understanding computer architecture is essential for designing efficient processors. (Hiểu về cấu trúc máy tính là điều cần thiết để thiết kế các bộ xử lý hiệu quả.)
- The course covers topics from basic computer architecture to advanced parallel systems. (Khóa học bao gồm các chủ đề từ cấu trúc máy tính cơ bản đến các hệ thống song song nâng cao.)
- His research focuses on innovations in computer architecture. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào những đổi mới trong cấu trúc máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Von Neumann architecture": Kiến trúc Von Neumann, một mô hình cấu trúc máy tính cơ bản trong đó chương trình và dữ liệu được lưu trữ chung trong bộ nhớ.
- Most modern computers are based on the Von Neumann architecture. (Hầu hết các máy tính hiện đại đều dựa trên kiến trúc Von Neumann.)
"Instruction set architecture (ISA)": Kiến trúc tập lệnh, một phần của cấu trúc máy tính xác định các lệnh mà bộ xử lý có thể thực thi.
- The choice of instruction set architecture affects software compatibility. (Việc lựa chọn kiến trúc tập lệnh ảnh hưởng đến khả năng tương thích phần mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Computer architect (n): Kiến trúc sư máy tính, người thiết kế cấu trúc máy tính.
- She is a renowned computer architect. (Cô ấy là một kiến trúc sư máy tính nổi tiếng.)
Architectural (adj): (Thuộc về) kiến trúc, cấu trúc.
- There are significant architectural differences between the two chip designs. (Có sự khác biệt đáng kể về cấu trúc giữa hai thiết kế chip.)
Từ đồng nghĩa
- Machine organization: Tổ chức máy.
- System design: Thiết kế hệ thống (trong ngữ cảnh máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "computer architecture")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "computer architecture")
Noun
-
cấu trúc máy tính
-
the architecture of a computer's system softwareCấu trúc của hệ thống phần mềm của máy tính.
-
-
nghệ thuật lắp ráp các phần logic thành một thiết bị máy tính.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa