architecture

/'ɑ:kitektʃə/
danh từ
  1. thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng
  2. công trình kiến trúc, công trình xây dựng; cấu trúc
  3. kiểu kiến trúc
  4. sự xây dựng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "architecture"

architecture
A computer engineer studies the architecture of a new processor.