computer error
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi máy tính: Một kết quả không chính xác hoặc một sự cố xảy ra trong quá trình máy tính xử lý dữ liệu hoặc thực thi chương trình. Đây là một thuật ngữ chung chỉ bất kỳ sai sót nào do phần cứng, phần mềm hoặc hệ thống máy tính gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The transaction failed due to a computer error. (Giao dịch thất bại do một lỗi máy tính.)
- They are investigating the cause of the computer error that delayed the flight. (Họ đang điều tra nguyên nhân của lỗi máy tính đã làm chuyến bay bị hoãn.)
- The report contained many inaccuracies because of a computer error. (Báo cáo chứa nhiều thông tin không chính xác vì một lỗi máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be attributed to computer error": được quy cho là do lỗi máy tính.
- The discrepancy in the data was attributed to a computer error. (Sự chênh lệch trong dữ liệu được cho là do lỗi máy tính.)
"a glitch/computer error": một trục trặc/lỗi máy tính (thường dùng "glitch" để chỉ lỗi nhỏ, tạm thời).
- The website is down because of a technical glitch, which is essentially a computer error. (Trang web bị sập vì một trục trặc kỹ thuật, về cơ bản đó là một lỗi máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Software bug (n): lỗi phần mềm (một loại lỗi máy tính cụ thể).
- The app crashed because of a software bug. (Ứng dụng bị đóng bất ngờ vì một lỗi phần mềm.)
System error (n): lỗi hệ thống (một loại lỗi máy tính).
- A system error prevented the program from starting. (Một lỗi hệ thống đã ngăn chương trình khởi động.)
Hardware failure (n): hỏng hóc phần cứng (nguyên nhân vật lý dẫn đến lỗi máy tính).
- The data loss was caused by a hardware failure. (Việc mất dữ liệu là do hỏng hóc phần cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Processing error: lỗi xử lý.
- Computational error: lỗi tính toán.
- Technical fault: lỗi kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "computer error".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "computer error".)