error

/'erə/
danh từ
  1. sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm
    • to commit (make) an error
      phạm sai lầm, mắc lỗi
    • in error
      lầm lẫn
  2. (kỹ thuật) sai số; độ sai
  3. sự vi phạm
  4. (rađiô) sự mất thích ứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "error"

error
The student corrected a spelling error in her notebook.