computer mouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuột máy tính: Một thiết bị điện tử nhỏ, cầm tay, được sử dụng để điều khiển con trỏ trên màn hình máy tính. Người dùng di chuyển computer mouse trên một bề mặt phẳng để di chuyển con trỏ và thực hiện các lệnh bằng cách nhấn các nút trên nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I need to buy a new wireless computer mouse. (Tôi cần mua một chuột máy tính không dây mới.)
- Please move the computer mouse to click on the icon. (Hãy di chuyển chuột máy tính để nhấp vào biểu tượng.)
- The computer mouse is an essential input device for most desktop computers. (Chuột máy tính là một thiết bị đầu vào thiết yếu cho hầu hết máy tính để bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to right-click/left-click the mouse": nhấn nút phải/trái của chuột.
- Right-click the mouse to open the context menu. (Nhấn nút phải chuột để mở menu ngữ cảnh.)
- "to scroll using the mouse wheel": cuộn bằng bánh xe trên chuột.
- You can scroll down the page using the mouse wheel. (Bạn có thể cuộn xuống trang bằng bánh xe chuột.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouse (n, thông dụng): cách gọi tắt thông thường của "computer mouse".
- My mouse is not working properly. (Chuột của tôi không hoạt động bình thường.)
- Optical mouse (n): chuột quang (sử dụng cảm biến quang học thay vì bi lăn).
- Wireless mouse (n): chuột không dây.
- Trackball (n): một thiết bị đầu vào thay thế, trong đó người dùng xoay một quả bóng cố định để di chuyển con trỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pointing device (n): thiết bị chỉ điểm (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả chuột, bàn di cảm ứng, v.v.).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)