mouse

/maus - mauz/
Học thuật
Thân thiện
mouse

A student moves the mouse to click on an icon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuột (động vật): Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường mõm nhọn, tai nhỏ, thân dài đuôi dài, mảnh, thường không lông.
    • Chuột (máy tính): Một thiết bị điện tử điều khiển bằng tay dùng để di chuyển con trỏ trên màn hình máy tính.
    • Người nhút nhát, rụt rè: (Thông tục) Một người tính cách trầm lặng, dễ sợ hãi.
    • Vết sưng tím, vết thâm quanh mắt: (Tiếng lóng) Vết sưng hoặc bầm tím do một đánh vào mắt.
  2. Động từ:

    • Bắt chuột: Hành động săn hoặc bắt chuột (thường nói về mèo).
    • Đi rón rén, lén lút: Di chuyển một cách thận trọng, im lặng để không bị phát hiện.
    • Thao tác chuột máy tính: Sử dụng chuột máy tính để điều khiển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):
    • A mouse ran across the kitchen floor. (Một con chuột chạy ngang qua sàn bếp.)
    • The house mouse is a common species. (Chuột nhắt một loài phổ biến.)
  • Danh từ (thiết bị):
    • Move the mouse to click on the icon. (Di chuyển chuột để nhấp vào biểu tượng.)
    • I need a wireless mouse for my laptop. (Tôi cần một con chuột không dây cho máy tính xách tay.)
  • Danh từ (tính cách):
    • He's such a mouse in meetings; he never speaks up. (Anh ấy rất nhút nhát trong các cuộc họp; anh ấy chẳng bao giờ lên tiếng.)
  • Động từ:
    • The cat is mousing in the barn. (Con mèo đang bắt chuột trong kho.)
    • She moused quietly through the dark hallway. ( ấy lén lút đi qua hành lang tối.)
    • Mouse over the link to see a preview. (Di chuột qua liên kết để xem bản xem trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as quiet as a mouse": im lặng như chuột, rất yên lặng.
    • The children were as quiet as mice while hiding. (Bọn trẻ im lặng như chuột khi đang trốn.)
  • "to play cat and mouse": chơi trò mèo vờn chuột, chỉ một tình huống ai đó liên tục đuổi bắt, trêu chọc hoặc đánh lừa người khác.
    • The detective played a game of cat and mouse with the suspect. (Viên thám tử chơi trò mèo vờn chuột với nghi phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mice (n): Dạng số nhiều của "mouse" (chuột động vật).
  • Mousy (adj): tính cách nhút nhát, rụt rè; hoặc màu xám nâu nhạt như lông chuột.
    • She has mousy brown hair. ( ấy mái tóc nâu xỉn màu.)
  • Mousepad (n): Tấm lót chuột. (Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Rodent (n): Động vật gặm nhấm (nghĩa rộng hơn).
  • Timid person (n): Người nhút nhát.
  • Creep (v): Đi lén lút, rón rén.
  • Slink (v): Lén lút, lảng vảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mouse around (for/about something): (Thông tục) Lục lọi, tìm kiếm một cách lén lút hoặc không mục đích rõ ràng.
    • He was mousing around in the attic, looking for old photos. (Anh ta đang lục lọi trên gác mái, tìm kiếm những tấm ảnh .)
Thành ngữ liên quan
  • When the cat's away, the mice will play: Mèo vắng nhà, chuột múa vui. (Khi người quyền lực hoặc giám sát vắng mặt, mọi người sẽ làm những điều họ thường không dám làm.)
    • The students were very noisy when the teacher leftwhen the cat's away, the mice will play. (Học sinh rất ồn ào khi giáo viên rời điđúng mèo vắng nhà, chuột múa vui.)
mouse

A student moves the mouse to click on an icon.

danh từ, số nhiều mice /mais/
  1. (động vật học) chuột
    • house mouse
      chuột nhắt
  2. (từ lóng) mắt sưng húp, mắt thâm tím
nội động từ
  1. bắt chuột, săn chuột
  2. đi rón rén, lén, lần
  3. (thông tục) (+ about) lục lọi, tìm kiếm, bới
ngoại động từ
  1. rình bắt đến cùng
  2. kiên nhẫn, tìm kiếm