mouse
/maus - mauz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuột (động vật): Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thường có mõm nhọn, tai nhỏ, thân dài và đuôi dài, mảnh, thường không có lông.
- Chuột (máy tính): Một thiết bị điện tử điều khiển bằng tay dùng để di chuyển con trỏ trên màn hình máy tính.
- Người nhút nhát, rụt rè: (Thông tục) Một người có tính cách trầm lặng, dễ sợ hãi.
- Vết sưng tím, vết thâm quanh mắt: (Tiếng lóng) Vết sưng hoặc bầm tím do một cú đánh vào mắt.
Động từ:
- Bắt chuột: Hành động săn hoặc bắt chuột (thường nói về mèo).
- Đi rón rén, lén lút: Di chuyển một cách thận trọng, im lặng để không bị phát hiện.
- Thao tác chuột máy tính: Sử dụng chuột máy tính để điều khiển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (động vật):
- A mouse ran across the kitchen floor. (Một con chuột chạy ngang qua sàn bếp.)
- The house mouse is a common species. (Chuột nhắt là một loài phổ biến.)
- Danh từ (thiết bị):
- Move the mouse to click on the icon. (Di chuyển chuột để nhấp vào biểu tượng.)
- I need a wireless mouse for my laptop. (Tôi cần một con chuột không dây cho máy tính xách tay.)
- Danh từ (tính cách):
- He's such a mouse in meetings; he never speaks up. (Anh ấy rất nhút nhát trong các cuộc họp; anh ấy chẳng bao giờ lên tiếng.)
- Động từ:
- The cat is mousing in the barn. (Con mèo đang bắt chuột trong kho.)
- She moused quietly through the dark hallway. (Cô ấy lén lút đi qua hành lang tối.)
- Mouse over the link to see a preview. (Di chuột qua liên kết để xem bản xem trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as quiet as a mouse": im lặng như chuột, rất yên lặng.
- The children were as quiet as mice while hiding. (Bọn trẻ im lặng như chuột khi đang trốn.)
- "to play cat and mouse": chơi trò mèo vờn chuột, chỉ một tình huống ai đó liên tục đuổi bắt, trêu chọc hoặc đánh lừa người khác.
- The detective played a game of cat and mouse with the suspect. (Viên thám tử chơi trò mèo vờn chuột với nghi phạm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mice (n): Dạng số nhiều của "mouse" (chuột động vật).
- Mousy (adj): Có tính cách nhút nhát, rụt rè; hoặc có màu xám nâu nhạt như lông chuột.
- She has mousy brown hair. (Cô ấy có mái tóc nâu xỉn màu.)
- Mousepad (n): Tấm lót chuột. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, được liệt kê riêng ở đây).
Từ đồng nghĩa
- Rodent (n): Động vật gặm nhấm (nghĩa rộng hơn).
- Timid person (n): Người nhút nhát.
- Creep (v): Đi lén lút, rón rén.
- Slink (v): Lén lút, lảng vảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mouse around (for/about something): (Thông tục) Lục lọi, tìm kiếm một cách lén lút hoặc không có mục đích rõ ràng.
- He was mousing around in the attic, looking for old photos. (Anh ta đang lục lọi trên gác mái, tìm kiếm những tấm ảnh cũ.)
Thành ngữ liên quan
- When the cat's away, the mice will play: Mèo vắng nhà, chuột múa vui. (Khi người có quyền lực hoặc giám sát vắng mặt, mọi người sẽ làm những điều họ thường không dám làm.)
- The students were very noisy when the teacher left—when the cat's away, the mice will play. (Học sinh rất ồn ào khi giáo viên rời đi — đúng là mèo vắng nhà, chuột múa vui.)
danh từ, số nhiều mice /mais/
- (động vật học) chuột
- house mousechuột nhắt
- (từ lóng) mắt sưng húp, mắt thâm tím
nội động từ
- bắt chuột, săn chuột
- đi rón rén, lén, lần mò
- (thông tục) (+ about) lục lọi, tìm kiếm, bới
ngoại động từ
- rình bắt đến cùng
- kiên nhẫn, tìm kiếm