computer program
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chương trình máy tính: Một tập hợp có thứ tự các chỉ dẫn (lệnh) được viết bằng một ngôn ngữ lập trình cụ thể, mà máy tính có thể hiểu và thực thi để thực hiện một tác vụ hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is learning how to write a simple computer program. (Cô ấy đang học cách viết một chương trình máy tính đơn giản.)
- This computer program helps manage the company's finances efficiently. (Chương trình máy tính này giúp quản lý tài chính của công ty một cách hiệu quả.)
- The error occurred because of a bug in the computer program. (Lỗi xảy ra do một lỗi (bug) trong chương trình máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run/execute a computer program": chạy/thực thi một chương trình máy tính.
- To use the software, you need to run the computer program. (Để sử dụng phần mềm, bạn cần chạy chương trình máy tính.)
"to install a computer program": cài đặt một chương trình máy tính.
- Before you can start, you must install the computer program on your hard drive. (Trước khi bắt đầu, bạn phải cài đặt chương trình máy tính vào ổ cứng.)
"to debug a computer program": gỡ lỗi một chương trình máy tính.
- The developer spent hours trying to debug the computer program. (Nhà phát triển đã dành nhiều giờ để cố gắng gỡ lỗi chương trình máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
Program (n, viết tắt thông dụng): chương trình (trong ngữ cảnh máy tính).
- I just downloaded a new program. (Tôi vừa tải xuống một chương trình mới.)
Software (n): phần mềm, là một tập hợp rộng hơn bao gồm các chương trình máy tính, dữ liệu và tài liệu liên quan để vận hành hệ thống máy tính.
- This software package includes several useful computer programs. (Gói phần mềm này bao gồm nhiều chương trình máy tính hữu ích.)
Application (App) (n): ứng dụng, một loại chương trình máy tính được thiết kế để người dùng cuối thực hiện một nhóm chức năng, tác vụ cụ thể.
- This mobile app is a very popular computer program. (Ứng dụng di động này là một chương trình máy tính rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Code (n): mã lệnh, mã nguồn (thường chỉ tập hợp các lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình, là phần cốt lõi tạo nên chương trình).
- Software program (n): chương trình phần mềm (cách gọi nhấn mạnh vào bản chất phần mềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "computer program")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "computer program")
Noun
- chương trình máy tính.