computer simulation

Học thuật
Thân thiện
computer simulation

A scientist runs a computer simulation of a weather system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mô phỏng bằng máy tính: Kỹ thuật sử dụng một chương trình máy tính để tạo ra một mô hình hoạt động của một hệ thống, quá trình hoặc hiện tượng trong thế giới thực, nhằm nghiên cứu, phân tích hoặc dự đoán hành vi của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Engineers used a computer simulation to test the aircraft's performance under extreme weather conditions. (Các kỹ sư đã sử dụng sự mô phỏng bằng máy tính để kiểm tra hiệu suất của máy bay trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
    • The computer simulation of the city's traffic flow helped planners design better road systems. (Sự mô phỏng bằng máy tính về lưu lượng giao thông của thành phố đã giúp các nhà quy hoạch thiết kế hệ thống đường tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a computer simulation": chạy một mô phỏng máy tính.
    • Scientists will run a computer simulation to predict the hurricane's path. (Các nhà khoa học sẽ chạy một sự mô phỏng bằng máy tính để dự đoán đường đi của cơn bão.)
  • "based on a computer simulation": dựa trên một mô phỏng máy tính.
    • Their conclusions were based on a complex computer simulation. (Kết luận của họ dựa trên một sự mô phỏng bằng máy tính phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Simulation (n): sự mô phỏng (nói chung, có thể không dùng máy tính).
    • A flight simulation can be done with specialized equipment. (Một sự mô phỏng chuyến bay có thể được thực hiện với thiết bị chuyên dụng.)
  • Simulator (n): thiết bị mô phỏng, máy mô phỏng.
    • Pilots train using a flight simulator. (Các phi công luyện tập bằng cách sử dụng một máy mô phỏng chuyến bay.)
  • Computer model (n): mô hình máy tính (thường cơ sở để tạo ra simulation).
    • They developed a computer model of the climate. (Họ đã phát triển một mô hình máy tính về khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital simulation: sự mô phỏng kỹ thuật số.
  • Computational model: mô hình tính toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

computer simulation

A scientist runs a computer simulation of a weather system.

Noun
  1. Sự mô phỏng thế giới thật trên máy tính

Từ đồng nghĩa