simulation
/,simju'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mô phỏng: Hành động tạo ra một mô hình hoặc phiên bản giả lập của một quá trình, hệ thống hoặc tình huống thực tế, thường để nghiên cứu, phân tích, đào tạo hoặc giải trí. Đây là nghĩa phổ biến và hiện đại nhất.
- Sự giả vờ, sự giả cách: Hành động thể hiện một cảm xúc, thái độ hoặc tình huống không có thật.
- Sự bắt chước, sự mô phỏng theo: Hành động sao chép cách thức hoặc đặc điểm của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The flight simulator provides a realistic simulation of flying a plane. (Máy mô phỏng chuyến bay cung cấp một sự mô phỏng chân thực về việc lái máy bay.)
- His kindness was just a simulation to gain her trust. (Sự tử tế của anh ta chỉ là một sự giả vờ để giành được lòng tin của cô.)
- Computer simulation is crucial for testing new car designs. (Sự mô phỏng bằng máy tính rất quan trọng để thử nghiệm các thiết kế xe hơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "computer simulation": mô phỏng bằng máy tính.
- Scientists used a computer simulation to predict the storm's path. (Các nhà khoa học đã sử dụng mô phỏng bằng máy tính để dự đoán đường đi của cơn bão.)
- "in simulation": trong môi trường mô phỏng.
- Pilots train in simulation before flying real aircraft. (Các phi công được đào tạo trong môi trường mô phỏng trước khi lái máy bay thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Simulate (động từ): mô phỏng, giả vờ.
- The machine simulates zero-gravity conditions. (Cỗ máy mô phỏng điều kiện không trọng lực.)
- Simulator (danh từ): thiết bị mô phỏng, máy mô phỏng.
- He practices surgery on a virtual reality simulator. (Anh ấy luyện tập phẫu thuật trên một thiết bị mô phỏng thực tế ảo.)
Từ đồng nghĩa
- Imitation: sự bắt chước, mô phỏng (nhấn mạnh việc sao chép).
- Modeling: sự mô hình hóa.
- Pretense: sự giả vờ (thường với mục đích lừa dối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "simulation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "simulation")
danh từ
- sự giả vờ, sự giả cách
- sự đóng vai, sự thủ vai
- sự bắt chước; sự dựa theo