computer-aided design

Học thuật
Thân thiện
computer-aided design

An engineer uses computer-aided design to create a detailed blueprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết kế sự trợ giúp của máy tính: Đây một quy trình sử dụng phần mềm máy tính để hỗ trợ việc tạo ra, sửa đổi, phân tích hoặc tối ưu hóa một thiết kế. Quy trình này giúp nâng cao độ chính xác, năng suất khả năng tạo ra các bản vẽ kỹ thuật phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer used computer-aided design to create a 3D model of the new bridge. (Kỹ sư đã sử dụng thiết kế sự trợ giúp của máy tính để tạo ra mô hình 3D của cây cầu mới.)
    • Proficiency in computer-aided design is essential for modern architects. (Thành thạo thiết kế sự trợ giúp của máy tính điều cần thiết đối với các kiến trúc sư hiện đại.)
    • The course introduces students to the principles of computer-aided design. (Khóa học giới thiệu cho sinh viên các nguyên tắc của thiết kế sự trợ giúp của máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "computer-aided design and drafting (CADD)": Thiết kế lập bản vẽ sự trợ giúp của máy tính. Đây một thuật ngữ mở rộng, nhấn mạnh cả hai khía cạnh thiết kế tạo bản vẽ kỹ thuật.
    • The firm upgraded its systems to advanced computer-aided design and drafting software. (Công ty đã nâng cấp hệ thống lên phần mềm thiết kế lập bản vẽ sự trợ giúp của máy tính tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • CAD (viết tắt của Computer-Aided Design) (n): Cách viết tắt phổ biến cho "computer-aided design".
    • She is an expert in CAD. ( ấy chuyên gia về CAD.)
  • CAD software (n): Phần mềm thiết kế sự trợ giúp của máy tính.
    • AutoCAD is a popular type of CAD software. (AutoCAD một loại phần mềm CAD phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital design: Thiết kế kỹ thuật số (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm nhưng không giới hạnthiết kế kỹ thuật).
  • Computer-aided drafting: Lập bản vẽ sự trợ giúp của máy tính (nhấn mạnh khía cạnh tạo bản vẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

computer-aided design

An engineer uses computer-aided design to create a detailed blueprint.

Noun
  1. việc thiết kế sự trợ giúp của máy tính.

Từ đồng nghĩa