cad

/kæd/
Học thuật
Thân thiện
cad

A designer uses CAD software to create a detailed blueprint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ đê tiện, kẻlại: Một người đàn ông cư xử một cáchtrách nhiệm, thiếu trung thực, hoặc đặc biệt thiếu tôn trọng phụ nữ. Đây một từ rất mạnh, mang tính lên án miệt thị.
    • (Nghĩa cổ) Người lái xe khách: Người điều khiển xe ngựa chở khách.
    • (Nghĩa cổ, ít dùng) Đứa bé để sai vặt; đứa bé nhặt bóng: Cậu làm việc lặt vặt hoặc nhặt bóng trong các câu lạc bộ cricket.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):
    • He left her at the party without a ride home. What a cad! (Hắn ta bỏ ấy lạibữa tiệc không chở về nhà. Đúng một kẻlại!)
    • In many old novels, the villain is often a charming cad who breaks the heroine's heart. (Trong nhiều tiểu thuyết , nhân vật phản diện thường một kẻ đểu cáng sức quyến rũ nhưng lại làm tan nát trái tim nữ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "cad" thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh cổ điển hoặc để mô tả hành vi theo tiêu chuẩn đạo đức của quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, có thể nghe hơi kỹ hoặc chút hài hước, nhưng vẫn mang nghĩa lên án.
  • "To be a cad": một kẻ đê tiện.
    • It would be being a cad to not take responsibility for his actions. (Sẽ hành vi của một kẻ ti tiện nếu hắn không chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Caddish (tính từ): tính cách hoặc hành vi của một kẻlại.
    • That was a caddish thing to say. (Đó một lời nói đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Scoundrel: kẻlại, kẻ cặn bã.
  • Rogue: kẻ lừa đảo, kẻ bất lương.
  • Bounder : kẻ thô lỗ, vô giáo dục.
  • You dirty dog : đồ chó đẻ (cách gọi miệt thị).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cad". Tuy nhiên, khái niệm về một "cad" thường gắn liền với các cụm từ như "break someone's heart" (làm tan nát trái tim ai) hoặc "act dishonorably" (hành động một cáchliêm sỉ).
cad

A designer uses CAD software to create a detailed blueprint.

danh từ
  1. đồ ti tiện, đồlại, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinh
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) người lái xe khách
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé để sai vặt; đứa bé nhặt bóng