cad
/kæd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đê tiện, kẻ vô lại: Một người đàn ông cư xử một cách vô trách nhiệm, thiếu trung thực, hoặc đặc biệt là thiếu tôn trọng phụ nữ. Đây là một từ rất mạnh, mang tính lên án và miệt thị.
- (Nghĩa cổ) Người lái xe khách: Người điều khiển xe ngựa chở khách.
- (Nghĩa cổ, ít dùng) Đứa bé để sai vặt; đứa bé nhặt bóng: Cậu bé làm việc lặt vặt hoặc nhặt bóng trong các câu lạc bộ cricket.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- He left her at the party without a ride home. What a cad! (Hắn ta bỏ cô ấy lại ở bữa tiệc mà không chở về nhà. Đúng là một kẻ vô lại!)
- In many old novels, the villain is often a charming cad who breaks the heroine's heart. (Trong nhiều tiểu thuyết cũ, nhân vật phản diện thường là một kẻ đểu cáng có sức quyến rũ nhưng lại làm tan nát trái tim nữ chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "cad" thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh cổ điển hoặc để mô tả hành vi theo tiêu chuẩn đạo đức của quá khứ. Trong tiếng Anh hiện đại, nó có thể nghe hơi cũ kỹ hoặc có chút hài hước, nhưng vẫn mang nghĩa lên án.
- "To be a cad": là một kẻ đê tiện.
- It would be being a cad to not take responsibility for his actions. (Sẽ là hành vi của một kẻ ti tiện nếu hắn không chịu trách nhiệm cho hành động của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Caddish (tính từ): có tính cách hoặc hành vi của một kẻ vô lại.
- That was a caddish thing to say. (Đó là một lời nói đê tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Scoundrel: kẻ vô lại, kẻ cặn bã.
- Rogue: kẻ lừa đảo, kẻ bất lương.
- Bounder : kẻ thô lỗ, vô giáo dục.
- You dirty dog : đồ chó đẻ (cách gọi miệt thị).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cad". Tuy nhiên, khái niệm về một "cad" thường gắn liền với các cụm từ như "break someone's heart" (làm tan nát trái tim ai) hoặc "act dishonorably" (hành động một cách vô liêm sỉ).
danh từ
- đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinh
- (từ cổ,nghĩa cổ) người lái xe khách
- (từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé để sai vặt; đứa bé nhặt bóng