computerization
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tin học hóa, sự máy tính hóa: Quá trình đưa máy tính và công nghệ thông tin vào sử dụng để kiểm soát, quản lý hoặc thực hiện các công việc, quy trình vốn được làm thủ công hoặc bằng các phương pháp cũ hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The computerization of the library catalog made finding books much faster. (Sự tin học hóa danh mục thư viện đã giúp việc tìm sách nhanh hơn rất nhiều.)
- The factory increased its efficiency through the computerization of its assembly line. (Nhà máy đã tăng hiệu quả thông qua việc máy tính hóa dây chuyền lắp ráp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the computerization of society": sự tin học hóa của xã hội.
- The rapid computerization of society has changed how we communicate. (Sự tin học hóa nhanh chóng của xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
"to lead to computerization": dẫn đến sự máy tính hóa.
- Advances in technology often lead to the computerization of manual tasks. (Những tiến bộ công nghệ thường dẫn đến sự máy tính hóa các công việc thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
Computerize (Động từ): tin học hóa, máy tính hóa.
- The company plans to computerize all its records. (Công ty dự định tin học hóa toàn bộ hồ sơ của mình.)
Computerized (Tính từ): được tin học hóa, được máy tính hóa.
- We live in a highly computerized world. (Chúng ta sống trong một thế giới được máy tính hóa cao độ.)
Từ đồng nghĩa
- Automation: sự tự động hóa (thường liên quan chặt chẽ nhưng có thể rộng hơn, không nhất thiết chỉ dùng máy tính).
- Digitalization: sự số hóa (tập trung vào việc chuyển đổi thông tin sang định dạng kỹ thuật số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "computerization".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "computerization".
Noun
- sự tin học hóa, sự máy tính hóa