cybernation

Học thuật
Thân thiện
cybernation

A factory uses cybernation to manage its assembly line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kiểm soát tự động bằng máy tính: Chỉ quá trình hoặc hệ thống trong đó các hoạt động hoặc quy trình được điều khiển quản lý một cách tự động bởi máy tính, thay vì con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory's production line is a perfect example of cybernation. (Dây chuyền sản xuất của nhà máy một dụ hoàn hảo về sự kiểm soát tự động bằng máy tính.)
    • Cybernation has greatly increased efficiency in many industries. (Sự kiểm soát tự động bằng máy tính đã làm tăng hiệu quả đáng kể trong nhiều ngành công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the age of cybernation": thời đại của sự kiểm soát tự động bằng máy tính.

    • We are living in the age of cybernation. (Chúng ta đang sống trong thời đại của sự kiểm soát tự động bằng máy tính.)
  • "to achieve full cybernation": đạt được sự kiểm soát tự động hoàn toàn.

    • The goal is to achieve full cybernation of the logistical network. (Mục tiêu đạt được sự kiểm soát tự động hoàn toàn cho mạng lưới hậu cần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cybernetic (adj): thuộc về điều khiển học, liên quan đến hệ thống điều khiển truyền thôngsinh vật máy móc.

    • cybernetic theory (lý thuyết điều khiển học)
  • Automation (n): sự tự động hóa. (Đây một khái niệm rộng hơn, trong đó "cybernation" thường nhấn mạnh cụ thể đến vai trò của máy tính hệ thống phản hồi).

Từ đồng nghĩa
  • Computer control: sự điều khiển bằng máy tính.
  • Automated control: sự kiểm soát tự động.
cybernation

A factory uses cybernation to manage its assembly line.

Noun
  1. Sự kiểm tra tự động hoạt động bằng máy tính

Từ đồng nghĩa