compétence

Học thuật
Thân thiện
compétence

Le juge examine la compétence du tribunal pour ce cas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thẩm quyền: Quyền hạn chính thức được trao cho một cá nhân, tổ chức hoặc cơ quan để ra quyết định, xét xử hoặc hành động trong một lĩnh vực cụ thể.
    • Sự tinh thông, khả năng: Trình độ kiến thức, kỹ năng kinh nghiệm cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách hiệu quả.
    • Người tinh thông: Một người kiến thức chuyên sâu kỹ năng xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La compétence de ce tribunal est limitée à cette région. (Thẩm quyền của tòa án này bị giới hạnkhu vực này.)
    • Il a démontré une grande compétence en gestion de projet. (Anh ấy đã thể hiện khả năng rất lớn trong quảndự án.)
    • Pour ce problème technique, il faut consulter une compétence. (Với vấn đề kỹ thuật này, cần phải tham khảo ý kiến của một người tinh thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans ses compétences": Nằm trong thẩm quyền/khả năng của ai đó.

    • Prendre cette décision est dans ses compétences. (Việc đưa ra quyết định này nằm trong thẩm quyền của anh ta.)
  • "Hors de compétence": Ngoài thẩm quyền/khả năng.

    • Cette question est hors de ma compétence. (Vấn đề này nằm ngoài thẩm quyền/khả năng của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Compétent, compétente (tính từ): thẩm quyền, năng lực, giỏi.

    • Un juge compétent. (Một thẩm phán thẩm quyền.)
    • Elle est très compétente en informatique. ( ấy rất giỏi về tin học.)
  • Incompétence (danh từ giống cái): Sự bất tài, sự thiếu năng lực.

    • L'incompétence de ce gestionnaire est évidente. (Sự bất tài của người quảnnàyrõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Autorité (danh từ giống cái): Thẩm quyền, quyền lực (nghĩa về quyền hạn).
  • Aptitude (danh từ giống cái): Năng khiếu, khả năng (nghĩa về kỹ năng).
  • Savoir-faire (danh từ giống đực): Sự khéo léo, kỹ năng thực hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "compétence")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des compétences pointues": những kỹ năng chuyên sâu, sắc bén.

    • Ce chercheur a des compétences pointues en génétique. (Nhà nghiên cứu này những kỹ năng chuyên sâu về di truyền học.)
  • "Conflit de compétences": Xung đột thẩm quyền.

    • Il y a un conflit de compétences entre ces deux administrations. (Có một sự xung đột thẩm quyền giữa hai cơ quan hành chính này.)
compétence

Le juge examine la compétence du tribunal pour ce cas.

danh từ giống cái
  1. thẩm quyền
    • Compétence d'un tribunal
      thẩm quyền của một tòa án
  2. sự tinh thông; khả năng; người tinh thông
    • Cela dépasse ma compétence
      điều đó quá khả năng của tôi
    • C'est une compétence en la matière
      ấymột người tinh thông về vấn đề đó

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "compétence"