comtesse

Học thuật
Thân thiện
comtesse

La comtesse lit une lettre dans son salon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • bá tước: Danh hiệu quý tộc dành cho một phụ nữ chồngbá tước (comte) hoặc một phụ nữ tự mình nắm giữ tước vị bá tước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La comtesse a reçu ses invités dans son château. ( bá tước đã tiếp đón khách của mình trong lâu đài.)
    • Elle est devenue comtesse après son mariage. ( ấy đã trở thành bá tước sau cuộc hôn nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vie de comtesse": Cuộc sống xa hoa, sang trọng như một bá tước.
    • Elle mène une vie de comtesse depuis qu'elle a hérité de cette fortune. ( ấy sống một cuộc sống xa hoa như một bá tước kể từ khi thừa kế khối tài sản này.)
Biến thể từ gần giống
  • Comte (danh từ giống đực): Bá tước (nam).
  • Comté (danh từ giống đực): Lãnh địa của một bá tước; cũngtên một loại phô mai Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Noble femme: Quý quý tộc (cách gọi chung, không chỉ tước hiệu).
Thành ngữ liên quan
  • Être reçu comme une comtesse: Được tiếp đãi một cách trọng thể, nồng hậu.
    • Chez eux, on est toujours reçu comme une comtesse. (Ở nhà họ, người ta luôn được tiếp đãi một cách rất trọng thể.)
comtesse

La comtesse lit une lettre dans son salon.

danh từ giống cái
  1. bá tước

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "comtesse"