comtesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bà bá tước: Danh hiệu quý tộc dành cho một phụ nữ có chồng là bá tước (comte) hoặc một phụ nữ tự mình nắm giữ tước vị bá tước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La comtesse a reçu ses invités dans son château. (Bà bá tước đã tiếp đón khách của mình trong lâu đài.)
- Elle est devenue comtesse après son mariage. (Cô ấy đã trở thành bà bá tước sau cuộc hôn nhân của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vie de comtesse": Cuộc sống xa hoa, sang trọng như một bà bá tước.
- Elle mène une vie de comtesse depuis qu'elle a hérité de cette fortune. (Cô ấy sống một cuộc sống xa hoa như một bà bá tước kể từ khi thừa kế khối tài sản này.)
Biến thể và từ gần giống
- Comte (danh từ giống đực): Bá tước (nam).
- Comté (danh từ giống đực): Lãnh địa của một bá tước; cũng là tên một loại phô mai Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Noble femme: Quý bà quý tộc (cách gọi chung, không chỉ rõ tước hiệu).
Thành ngữ liên quan
- Être reçu comme une comtesse: Được tiếp đãi một cách trọng thể, nồng hậu.
- Chez eux, on est toujours reçu comme une comtesse. (Ở nhà họ, người ta luôn được tiếp đãi một cách rất trọng thể.)