comtoise

Học thuật
Thân thiện
comtoise

Une comtoise ancienne est accrochée au mur de la salle à manger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồng hồ côngtoa: Một kiểu đồng hồ tường truyền thống, thường kích thước lớn, nguồn gốc từ vùng Franche-Comté của Pháp. Đặc trưng bởi mặt số lớn, hộp máy bằng gỗ sồi hoặc gỗ thông, thường quả lắc dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vieille comtoise dans l'entrée sonne toutes les heures. (Chiếc đồng hồ côngtoa hành lang đổ chuông mỗi giờ.)
    • Il a hérité d'une magnifique comtoise du XIXe siècle. (Anh ấy được thừa kế một chiếc đồng hồ côngtoa tuyệt đẹp từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen để chỉ loại đồng hồ cụ thể. Trong ngữ cảnh trang trí hoặc cổ điển, có thể gợi lên không khí ấm cúng, truyền thống của một ngôi nhà ở nông thôn nước Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Horloge de parquet (danh từ giống cái): Đồng hồ sàn, một loại đồng hồ đứng lớn khác.
  • Pendule (danh từ giống cái): Đồng hồ quả lắc nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Horloge à balancier (danh từ giống cái): Đồng hồ quả lắc. (Đâycách mô tả chung hơn cho cơ chế hoạt động của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
comtoise

Une comtoise ancienne est accrochée au mur de la salle à manger.

danh từ giống cái
  1. đồng hồ côngtoa (một kiểu đồng hồ tường)

Từ gần giống