con điếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ hành nghề mại dâm: Từ dùng để chỉ một người phụ nữ kiếm sống bằng việc bán dâm. Từ này thường mang sắc thái miệt thị, xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khu phố ấy trước đây có nhiều con điếm.
- Bị gọi là con điếm là một sự sỉ nhục lớn đối với cô ấy.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý mắng nhiếc, lăng mạ: Từ này thường được dùng trong những lời chửi rủa, xúc phạm nhằm hạ thấp nhân phẩm người phụ nữ, bất kể cô ấy có thực hành nghề mại dâm hay không.
- Hắn tức giận và gọi cô là con điếm.
Biến thể và từ gần giĩống
- Điếm (danh từ): Từ rút gọn, vẫn mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Gái điếm (danh từ): Cách gọi khác, cùng nghĩa.
- Gái mại dâm (danh từ): Cách gọi có tính chất trung lập hơn, ít mang sắc thái miệt thị trực tiếp.
- Kỹ nữ (danh từ): Từ cũ, chỉ người phụ nữ làm nghề ca hát, tiếp khách, đôi khi hàm ý cả nghề mại dâm.
Từ đồng nghĩa
- Gái làng chơi: Chỉ người phụ nữ sống bằng nghề tiếp khách, mại dâm.
- Phụ nữ bán hoa: Cách nói ví von, giảm nhẹ hơn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "con điếm" có sắc thái rất nặng nề, xúc phạm và khinh miệt. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp thông thường là bất lịch sự và thiếu tôn trọng.
- Ngữ cảnh: Chỉ nên xuất hiện trong văn học (để phản ánh hiện thực, lời nhân vật), các văn bản nghiên cứu xã hội học hoặc trong những ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự lên án, khinh bỉ. Trong giao tiếp lịch sự hoặc các văn bản hành chính, nên dùng các từ trung lập hơn như "người hành nghề mại dâm".
- dt. Người đàn bà làm nghề mại dâm: Xã hội cần cải tạo những con điếm để họ trở thành những người lương thiện.