con dấu

  1. cachet; tampon; sceau
    • Con dấu bưu điện
      cachet de la poste ; tampon de la poste
    • Đóng con dấu
      apposer son sceau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "con dấu"

con dấu
Công ty cần đóng con dấu vào hợp đồng này.