con người

  1. être humain; personne
  2. (argot) individu
    • Con người ấy ai cần làm chi
      et cet individu , personne n'en veut
  3. humain
    • Tình cảm con người là quí
      le sentiment humain est précieux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "con người"

con người
Con người là động vật có lý trí.