concatenation

/kɔn,kæti'neiʃn/
danh từ
  1. sự móc vào nhau, sự nối vào nhau
  2. (nghĩa bóng) sự trùng hợp, sự trùng khớp
    • concatenation of circumstances
      cơ hội trùng khớp
  3. (kỹ thuật) dãy ghép, xích chuỗi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

concatenation
The programmer wrote a function for string concatenation.