concaveness

Học thuật
Thân thiện
concaveness

The bowl's concaveness holds the fruit securely.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất lõm, trạng thái lõm: "concaveness" chỉ đặc tính hoặc hình dạng của một bề mặt hoặc vật thể phần trung tâm thấp hơn so với các cạnh, tạo thành một khoảng trũng vào trong.
    • Sự lõm xuống: "concaveness" có thể mô tả hành động hoặc kết quả của việc trở nên lõm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The concaveness of the satellite dish helps to focus the signal. (Tính chất lõm của chảo vệ tinh giúp tập trung tín hiệu.)
    • Scientists measured the concaveness of the ancient shield. (Các nhà khoa học đã đo độ lõm của chiếc khiên cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "degree of concaveness": mức độ lõm.
    • The lens is designed with a specific degree of concaveness. (Thấu kính được thiết kế với một mức độ lõm cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Concave (adj): hình lõm.

    • A concave mirror reflects light inward. (Gương lõm phản chiếu ánh sáng vào trong.)
  • Concavity (n): chỗ lõm, độ lõm (thường dùng thay thế cho "concaveness").

    • The concavity of the bowl is perfect for holding soup. (Độ lõm của cái bát rất hoàn hảo để đựng súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hollowness: tính rỗng, trạng thái lõm sâu vào trong.
  • Indentation: vết lõm, chỗ lõm vào.
Từ trái nghĩa
  • Convexness: tính lồi, trạng thái lồi ra ngoài.
  • Protuberance: sự nhô ra, chỗ lồi lên.
concaveness

The bowl's concaveness holds the fruit securely.

Noun
  1. sự lõm xuống.

Từ đồng nghĩa